Khác biệt giữa các bản “Sierra Leone”

n (→‎top: replaced: tháng 4]], 19 → tháng 4 năm [[19 using AWB)
Độ lớn diện tích = 1 E11 |
Diện tích = 71.740 |
Đứng hàng diện tích = 116119 |
Phần nước = 01,2%1 |
Loại chủ quyền = Độc lập |
Sự kiện thành lập = |
Ngày thành lập = Từ [[Anh]]<br />[[27 tháng 4]] năm [[1961]] |
Năm ước lượng dân số = 2006 (tháng 7) |
Dân số ước lượng = 6.005.250 |
Đứng hàng dân số ước lượng = 158 |
Năm thống kê dân số = 2015|
Dân số = 7.075.641<ref name=Stat.sl>[http://www.statistics.sl/2004_pop._&_hou._census_analytical_reports/2004_population_and_housing_census_report_on_projection_for_sierra_leone.pdf Official projection (medium variant) for the year 2013 based on the population and housing census held in Sierra Leone on 4 December 2004]. statistics.sl. page 13.</ref>|
Dân số = |
Đứng hàng dân số = |
Mật độ dân số = 7679,4 |
Đứng hàng mật độ dân số =114 |
Năm tính GDP PPP = 2005 2016|
GDP PPP = 9,881&nbsp;tỷ USD<ref name=imf2>{{cite web |url=http://www.imf.org/external/pubs/ft/weo/2015/02/weodata/weorept.aspx?sy=2015&ey=2016&scsm=1&ssd=1&sort=country&ds=.&br=1&pr1.x=62&pr1.y=9&c=614%2C668%2C638%2C674%2C616%2C676%2C748%2C678%2C618%2C684%2C624%2C688%2C622%2C728%2C626%2C692%2C628%2C694%2C632%2C714%2C636%2C716%2C634%2C722%2C662%2C718%2C642%2C724%2C643%2C199%2C644%2C733%2C646%2C734%2C648%2C738%2C652%2C742%2C656%2C746%2C654%2C754%2C664%2C698%2C666&s=NGDPD%2CNGDPPC%2CNGDPDPC%2CPPPGDP%2CPPPPC&grp=0&a= |title=Sierra Leone |publisher=International Monetary Fund |accessdate=18 April 2013}}</ref>|
GDP PPP = 5,022 tỷ [[Đô la Mỹ|Mỹ kim]] |
ĐứngXếp hànghạng GDP PPP = |
GDP PPP trênbình quân đầu người = 9001.534 MỹUSD<ref kimname=imf2/> |
ĐứngXếp hànghạng GDP PPP trênbình quân đầu người = 162 |
Năm tính HDIGDP =danh 2002nghĩa =2016 |
GDP danh nghĩa = 4,563&nbsp;tỷ USD<ref name=imf2/>|
HDI = 0,273 |
Xếp hạng GDP danh nghĩa = |
Đứng hàng HDI = 177 |
GDP danh nghĩa bình quân đầu người = 708 USD<ref name=imf2/>|
Xếp hạng GDP danh nghĩa bình quân đầu người = |
Gini = 35,4<ref name="wb-gini">{{cite web |url=http://data.worldbank.org/indicator/SI.POV.GINI/ |title=Gini Index |publisher=World Bank |accessdate=2 March 2011}}</ref> |
Xếp hạng Gini = |
Năm Gini = 2011 |
Loại Gini = |
Năm tính HDI = 2015 |
HDI = 0,420<ref name="HDI">{{cite web|url=http://hdr.undp.org/sites/default/files/2016_human_development_report.pdf|title=2016 Human Development Report|year=2016|accessdate=21 March 2017|publisher=United Nations Development Programme}}</ref> |
Đứng hàng HDI = 177179 |
Cấp HDI = thấp |
Đơn vị tiền tệ = [[Leone]] |