Khác biệt giữa các bản “Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam”

Danh sách đội tuyển quốc gia tập trung chuẩn bị tham dự [[vòng loại Cúp bóng đá châu Á 2019|vòng loại Asian Cup 2019]] gặp {{nft|Campuchia}} vào ngày 5 tháng 9 năm 2017.
 
''Số lần khoác áo và số bàn thắng cập nhật mới nhất ngày 135 tháng 69 năm 2017, sau trận gặp {{nft|JordanCampuchia}}''.
 
{{nat fs g start}}
{{nat fs g player|no=|pos=GK|name=[[Đặng Văn Lâm]]|age={{birth date and age|df=y|1993|8|13}} |caps=12 |goals=0 |club={{Fb team Hải Phòng}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=GK|name=[[Phí Minh Long]]|age={{birth date and age|df=y|1995|2|11}} |caps=1 |goals=0 |club=[[Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội (2016)|Hà Nội FC]]|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=GK|name=[[Bùi Tiến Dũng (cầu thủ bóng đá, sinh năm 1997)|Bùi Tiến Dũng]]|age={{birth date and age|df=y|1997|2|28}} |caps=0 |goals=0 |club={{Fb team FLC Thanh Hóa}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs break |background=#B0D3FB}}
{{nat fs g player|no=|pos=DF|name=[[Âu Văn Hoàn]]|age={{birth date and age|df=y|1989|10|1}} |caps=1819 |goals=0 |club=[[Câu lạc bộ bóng đá Thành phố Hồ Chí Minh|Thành phố Hồ Chí Minh]]|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=DF|name=[[Vũ Văn Thanh]] |age={{birth date and age|df=y|1996|4|14}} |caps=1415 |goals=2 |club={{Fb team Hoàng Anh Gia Lai}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=DF|name=[[Bùi Tiến Dũng (cầu thủ bóng đá, sinh 1995)|Bùi Tiến Dũng]] |age={{birth date and age|df=yes|1995|10|2}} |caps=67 |goals=0 |club={{Fb team Viettel}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=DF|name=[[Vũ Ngọc Thịnh]]|age={{birth date and age|df=y|1992|7|8}} |caps=34 |goals=0 |club={{Fb team Hải Phòng}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=DF|name=[[Huỳnh Tấn Sinh]]|age={{birth date and age2|2017|5|20|1998|4|6|df=y}}|caps=0 |goals=0 |club={{Fb team Quảng Nam}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=DF|name=[[Đoàn Văn Hậu]]|age={{birth date and age2|2017|5|20|1999|4|19|df=y}}|caps=01 |goals=0 |club=[[Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội (2016)|Hà Nội FC]]|clubnat=VIE}}
{{nat fs break |background=#BBF0C9}}
{{nat fs g player|no=|pos=MF|name=[[Nguyễn Trọng Hoàng]]|age={{birth date and age|df=y|1989|4|14}} |caps=4950 |goals=12 |club={{Fb team FLC Thanh Hóa}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=MF|name=[[Nguyễn Văn Toàn (cầu thủ bóng đá)|Nguyễn Văn Toàn]] |age={{birth date and age|df=y|1996|4|12}} |caps=16 |goals=4 |club={{Fb team Hoàng Anh Gia Lai}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=MF|name=[[Vũ Minh Tuấn]]|age={{birth date and age|df=y|1990|9|19}} |caps=1516 |goals=5 |club={{Fb team Than Quảng Ninh}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=MF|name=[[Lương Xuân Trường]]|age={{birth date and age|df=y|1995|4|28}} |caps=15 |goals=1 |club=[[Gangwon FC]]|clubnat=KOR}}
{{nat fs g player|no=|pos=MF|name=[[Nguyễn Huy Hùng]]|age={{birth date and age|df=y|1992|3|2}} |caps=1314 |goals=1 |club={{Fb team Quảng Nam}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=MF|name=[[Ngô Hoàng Thịnh]] |age={{birth date and age|df=y|1992|4|21}} |caps=1314 |goals=2 |club={{Fb team FLC Thanh Hóa}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=MF|name=[[Lê Văn Thắng]] |age={{birth date and age|df=y|1990|2|8}} |caps=9 |goals=2 |club={{Fb team Hải Phòng}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=MF|name=[[Nguyễn Tuấn Anh (cầu thủ bóng đá)|Nguyễn Tuấn Anh]] |age={{birth date and age|df=y|1995|5|16}} |caps=8 |goals=1 |club={{Fb team Hoàng Anh Gia Lai}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=MF|name=[[NghiêmNguyễn XuânQuang Hải (sinh 1997)|Nguyễn Quang Hải]]|age={{birth date and ageage2|df=y2017|19885|820|281997|4|12|df=y}} |caps=02 |goals=01 |club={{Fb[[Câu teamlạc Thanbộ Quảngbóng Ninh}}đá Hà Nội (2016)|Hà Nội FC]]|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=MF|name=[[Nguyễn Quang Hải (sinh 1997)|Nguyễn Quang Hải]]|age={{birth date and age2|2017|5|20|1997|4|12|df=y}}|caps=1 |goals=0 |club=[[Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội (2016)|Hà Nội FC]]|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=MF|name=[[Nghiêm Xuân Tú]] |age={{birth date and age|df=y|1988|8|28}} |caps=0 |goals=0 |club={{Fb team Than Quảng Ninh}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs break |background=#BBF0C9}}
{{nat fs g player|no=|pos=FW|name=[[Nguyễn Văn Quyết (cầu thủ bóng đá)|Nguyễn Văn Quyết]] |age={{birth date and age|df=y|1991|7|1}} |caps=4748 |goals=1112 |club=[[Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội (2016)|Hà Nội FC]] |clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=FW|name=[[Nguyễn Công Phượng]]|age={{birth date and age|df=y|1995|1|21}} |caps=1415 |goals=2 |club={{Fb team Hoàng Anh Gia Lai}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=FW|name=[[Mạc Hồng Quân]] |age={{birth date and age|df=y|1992|1|1}} |caps=910 |goals=2 |club={{Fb team Than Quảng Ninh}}|clubnat=VIE}}
{{nat fs g player|no=|pos=FW|name=[[Hà Đức Chinh]]|age={{birth date and age|df=yes|1997|9|22}}|caps=0 |goals=0 |club={{Fb team SHB Đà Nẵng}}|clubnat=Vietnam}}
{{nat fs end}}
Người dùng vô danh