Khác biệt giữa các bản “Lipoprotein”

n
]]
[[Lipoprotein]]: có nhóm ngoại là [[Lipid]]. [[Lipoprotein]] đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận chuyển [[Lipid]] trong cơ thể. [[Lipid]] không tan trong [[nước]], nhưng sau khi kết hợp với [[Protein]] phần kị [[nước]] của [[Lipid]] cuộn vào trong, phần [[apoprotein]] tạo thành lớp vỏ bọc xung quanh, do đó nó có thể được vận chuyển trong môi trường [[dịch thể]], ví dụ như [[máu]].<ref name="pmid21573056">{{cite journal|last=Kumar|first=Vibhor|author2=Butcher, Sarah J.|author3=Öörni, Katariina|author4=Engelhardt, Peter|author5=Heikkonen, Jukka|author6=Kaski, Kimmo|author7=Ala-Korpela, Mika|author8=Kovanen, Petri T.|author9=Schulz, Christian|title=Three-Dimensional cryoEM Reconstruction of Native LDL Particles to 16Å Resolution at Physiological Body Temperature|journal=PLoS ONE|date=9 May 2011|volume=6|issue=5|pages=e18841|doi=10.1371/journal.pone.0018841|pmid=21573056|pmc=3090388}}</ref>
 
[[Lipoprotein]] được [[Machebocuf]] mô tả năm 1929. Ngoài thành phần [[protein]], [[lipoprotein]] còn có các thành phần khác như [[phospholipid]], [[Triglyceride]], [[Steroid]] và [[cholesterol]]. [[Lipoprotein]] có dạng hình cầu, đường kính khoảng 100- 500 A. Các phân tử [[lipid]] và [[protein]] liên kết với nhau chủ yếu bởi liên kết [[Van der Waals]]. Theo mô hình của [[Shen]] (1977), phân tử [[lipoprotein]] gồm: [[Lapoprotein|apoprotein]] và [[phospholipid]] chiếm phần vỏ bên ngoài, phần trung tâm gồm [[Triglyceride]] và [[cholesterol este]], giữa 2 phần là [[cholesterol]] tự do. Phần vỏ có chiều dày khoảng 1 nm, phân cực và đảm bảo tính hoà tan của  phân tử [[lipoprotein]] trong [[huyết tương]]. Các [[apoprotein]] khác nhau do cấu trúc của chuỗi [[Peptide|peptid]] quyết định, ít nhất đã có 9 loại [[apoprotein]] khác nhau được tìm thấy trong các [[lipoprotein]] huyết tương người. Phần [[protein]] của [[lipoprotein]] giữ vai trò quyết định chất nhận diện chúng ở màng tế bào hoặc hoạt hóa các [[enzym]] của chúng.
 
== Phân loại Lipoprotein: ==
Với phương pháp siêu ly tâm phân tích, [[lipoprotein]] được chia thành các loại sau:
 
- [[Chylomicron]] (CM): là [[lipoprotein]] có kích thước lớn nhất và hàm lượng [[Triglyceride|triglycerid]] cao, [[apoprotein]] chủ yếu là apoB-48, apoE và apoC-II. CM được tổng hợp độc nhất ở lưới nội nguyên sinh của tế bào niêm mạc ruột, chỉ có mặt trong thời gian ngắn ở huyết tương sau bữa ăn giàu mỡ, là yếu tố làm cho huyết tương có màu đục và trắng. CM sẽ biến mất sau vài giờ và huyết tương của người bình thường. Chức năng của CM là vận chuyển [[Triglyceride|triglycerid]] ngoại sinh (thức ăn) từ ruột tói gan. ApoC-II hoạt hóa [[lipoprotein lipase]] trong mao mạch của mô mỡ, tim, cơ xương… để giải phóng acid béo tự do cho các mô này. Phần CM còn lại chứa [[cholesterol]], apoE và apoB-48 (CM tàn dư); tiếp tục vào máu đến gan – tại đây chúng được thoái hóa trong [[lysosom]]
 
- [[Lipoprotein tỷ trọng rất thấp]] (VLDL – very low density lipoprotein): được tạo thành ở tế bào [[gan]], là dạng vận chuyển [[Triglyceride|triglycerid]] nội sinh vào hệ tuần hoàn. Apo của VLDL bao gồm apoB-100, apoC-I, apoC-II, apoC-III và apoE. VLDL được vận chuyển từ [[gan]] đến [[mô mỡ]] và tại đây, [[enzym lipoprotein lipase]] được hoạt hóa nhờ apoC-II sẽ xúc tác sự thuỷ phân [[Triglyceride|triglycerid]], giải phóng [[acid béo]]. VLDL còn lại (VLDL tàn dư) tiếp tục được thoái hóa trong [[Lysosome|lysosom]].
 
- [[Lipoprotein tỷ trọng thấp]] (LDL – low density lipoprotein): là sản phẩm thoái hóa của VLDL trong máu tuần hoàn, rất giàu [[cholesterol]] và [[cholesterol este]]. ApoB-100 là apo chính của LDL. Chức năng chủ yếu của LDL là vận chuyển [[cholesterol]] cho các mô. LDL được gắn với [[receptor]] đặc hiệu ở [[màng tế bào]], sau đó chúng được đưa vào trong tế bào. [[Cholesterol]] trong LDL được coi là [[cholesterol]] “xấu” vì nó tham gia vào sự phát triển các mảng vữa xơ động mạch ở thành của động mạch.
 
- [[Lipoprotein tỷ trọng trung gian]] (IDL – intermediate density lipoprotein): có tỷ trọng giữa VLDL và LDL. VLDL sau khi giải phóng [[triglycerid]], nhận thêm [[cholesterol este]] và mất đi apoC sẽ chuyển thành IDL và chất này nhanh chóng thoái hóa thành LDL.
 
- [[Lipoprotein tỷ trọng cao]] (HDL — high density lipoprotein): tạo thành ở [[gan]] và [[ruột non]]; được giải phóng dưới dạng HDL mới sinh hình đĩa, rồi chuyển thành HDL-3 -> HDL-2 nhờ sự xúc tác của LCAT (lecithin cholesterol acyl transferase). HDL giàu [[protein]] và [[apo]] chính của HDL là apoA-I. HDL vận chuyển [[cholesterol]] ở các mô ngoại vi về [[gan]] (vận chuyển [[cholesterol]] “trở về”) và ở [[gan]], chúng được thoái hóa thành [[acid]] mật. [[Cholesterol]] của HDL là [[cholesterol]] “tốt” vì chúng bảo vệ thành mạch, không gây vữa xơ động mạch. Lượng [[cholesterol]] - HDL càng thấp (<0,3 g/L) có nguy cơ bị vữa xơ động mạch càng cao và ngược lại.
 
== Tham khảo ==
9

lần sửa đổi