Khác biệt giữa các bản “Đô thị”

n (→‎Việt Nam: replaced: 6 loại → sáu loại using AWB)
Tại [[Ba Lan]], định nghĩa chính thức về "đô thị" đơn giản là ám chỉ đến các địa phương có danh xưng là thị trấn, thành phố. Vùng "nông thôn" là những vùng nằm ngoài ranh giới của các thị trấn này. Sự phân biệt đơn giản này có thể gây nhầm lẫn trong một số trường hợp vì một số địa phương có danh xưng làng xã có thể có dân số đông hơn các thị trấn nhỏ.<ref>[http://www.stat.gov.pl/gus/45_655_PLK_HTML.htm Polish official population figures]</ref>
 
=== Hoa [[Nhật Bản|Kỳ ===]]
 
Tại [[Hoa Kỳ]], có hai loại khu đô thị. Thuật từ '''urbanized area''' dùng để chỉ một khu đô thị có từ 50.000 dân trở lên. Các khu đô thị dưới 50.000 dân được gọi là '''urban cluster'''. Cụm từ Urbanized areas được sử dụng lần đầu tiên tại Hoa Kỳ trong cuộc điều tra dân số năm 1950 trong khi cụm từ urban cluster được thêm vào trong cuộc điều tra dân số năm 2000. Có khoảng 1371 khu đô thị trên 10.000 người tại [[Hoa Kỳ]].
 
Người dùng vô danh