Khác biệt giữa các bản “Trịnh Gia Dĩnh”

| ''[[Se duyên]]'' - ''Better Halves''<br>金牌冰人 || Cameo || TVB ||
|-
| ''[[Thiếu gia vùng Tây Quan]]'' - ''Point of No Return (TV series)|Point of No Return''<br>西關大少 || Trần Kế Đường<br>陳繼棠|| TVB ||
|-
| ''[[Sự hoàn hảo]]'' - ''Not Just A Pretty Face''<br>美麗在望 || Hoắc Vi Thuấn (Wilson)<br>霍韋舜 || TVB ||
| ''[[Ảo tưởng]]'' - ''Placebo Cure''<br>心理心裏有個謎 || Thẩm Tổ Nghiêu (Joe)<br>沈祖堯 || TVB ||
|-
| ''[[30 ngày điều tra]]'' - ''Split Second (TVB)|Split SecondSecony''<br>爭分奪秒 || Vương Gia Huy<br>黃家輝(Vincent) || TVB ||
|-
| 2005 || ''[[Gia vị cuộc sống]]'' - ''Yummy Yummy|Yummy Yummy (Food for Life)''<br>Yummy Yummy || Trần Gia Lạc (Gà con)<br>陳家樂|| TVB ||
|-
| rowspan=2|2006 || ''[[Vượt lên chính mình]]'' - ''Trimming Success''<br>飛短留長父子兵 || Phạm Thiên Lãng<br>范天朗(Jason)|| TVB ||TVB Anniversary Awards (2006)|Nam diễn viên được đề cử nhiều nhất (Top 5)
| ''[[Bằng chứng thép II]]'' - ''Forensic Heroes II''<br>法證先鋒II || Dương Dật Thăng<br>楊逸昇(Ivan) || TVB ||
|-
| ''[[Tìm lại một nữa]]'' - ''Last One Standing (TVB)|Last One Standing''<br>與敵同行 || Trương Thừa Hi<br>張承希 || TVB ||TVB Anniversary Awards (2008)|Nam diễn viên được đề cử nhiều nhất (Top 5)<br>Nam diễn viên được yêu thích nhất (Top 10)
|-
| rowspan=2|2009 || ''[[Liệt hoả hùng tâm 3]]'' - ''Burning Flame III''<br>烈火雄心III || Trác Bách Vũ <br>卓柏宇(Rex) || TVB || TVB Anniversary Awards (2009)|Nam diễn viên được đề cử nhiều nhất (Top 15)
Người dùng vô danh