Khác biệt giữa các bản “Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc khóa XVIII”

| 13 || [[Vương Kiến Quân]]|| ||Phó Bí thư Tỉnh ủy Thanh Hải ||style="background:#008000"| ||Tỉnh trưởng Chính phủ Nhân dân Thanh Hải ||12/2016-10/2017 ||
|- align=center
|14 ||<del>[[Chu Minh Quốc]]<del/>|| || Phó Bí thư Tỉnh ủy Quảng Đông||style="background:#008000"| ||Chủ tịch Chính Hiệp tỉnh Quảng Đông ||1/2013-11/2014 ||Người Lê<br>Khai trừ khỏi Đảng
|- align=center
|15 || [[Lưu Học Phổ]]|| ||Bí thư Chính Pháp thành ủy Trùng Khánh ||style="background:#008000"| ||Bí thư Chính Pháp thành ủy Trùng Khánh ||11/2012-5/2017 ||Người Thổ Gia
|- align=center
|16 || [[Lý Cường]]|| ||Tỉnh trưởng Chính phủ Nhân dân Giang Tô||style="background:#008000"| ||Bí thư Tỉnh ủy Giang Tô || 4/2016-10/2017||Trở thành Ủy viên Trung ương
|- align=center
|17 || <del>[[Dương Sùng Dũng]]<del/>|| ||Phó Tỉnh trưởng Chính phủ Nhân dân Hà Bắc ||style="background:#008000"| ||Phó Tỉnh trưởng Chính phủ Nhân dân Hà Bắc || 11/2012-1/2016||Người Mãn<br>Khai trừ khỏi Đảng
|- align=center
|18 ||<del>[[Dư Viễn Huy]]<del/>||style="background:#008000"| ||Tổng Thư ký Khu ủy Khu tự trị Dân tộc Choang Quảng Tây ||style="background:#008000"| ||Bí thư Thành ủy Nam Ninh ||5/2013-5/2015 ||Người Dao<br>Khai trừ khỏi Đảng
|- align=center
|19 || [[Trần Vũ]]|| ||Bí thư Thành ủy Nam Ninh ||style="background:#008000"| ||Chủ tịch Chính phủ Nhân dân Khu tự trị Dân tộc TrángChoang Quảng Tây ||11/2012-4/2013-10/2017 ||Người Tráng<br>Trở thành Ủy viên Trung ương
|- align=center
|20|| [[Trần Minh Minh]]|| || thư Châu ủy Châu tự trị Dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam||style="background:#008000"| ||Phó Tỉnh trưởng Chính phủ Nhân dân tỉnh Quý Châu || 1/2013-10/2017||Người Bố Y<br>Trở thành Ủy viên Trung ương
|- align=center
|21|| [[Trúc Diên Phong]]||style="background:#008000"| || Phó Bí thư Tỉnh ủy Cát Lâm||style="background:#008000"| ||Tổng Giám đốc Công ty Xe lửa Đông Phong ||5/2015-10/2017 ||
|- align=center
|22 || [[Trịnh Quần Lương]]|| ||Tư lệnh Quân chủng Không quân Quân khu Nam Kinh ||style="background:#008000"| ||Phó Tổng Tư lệnh Quân chủng Không quân ||7/2013-10/2017 ||
|- align=center
|23 || [[Triệu Kim]]|| ||Trưởng ban Ban Tuyên truyền Tỉnh ủy Vân Nam ||style="background:#008000"| ||Trưởng ban Ban Tuyên truyền Tỉnh ủy Vân Nam ||11/2012-10/2017 ||Người Di
|- align=center
| rowspan="2"|24 || rowspan="2"|[[Triệu Lập Hùng]]|| rowspan="2"| || rowspan="2"|Chủ nhiệm Ủy ban Dân tộc Miêu Vân Nam ||style="background:#008000" rowspan="2"| ||Chủ nhiệm Ủy ban Tôn giáo Dân tộc Miêu Vân Nam || 8/2014-2/2016||rowspan="2"|Người Bạch<br>Trở thành Ủy viên Trung ương
|- align=center
|Phó Chủ nhiệm Nhân Đại tỉnh Vân Nam ||1/2016-10/2017
|25 || [[Triệu Thụ Tùng]]|| || ||style="background:#008000"| || || ||
|- align=center
|2625 || [[ĐoànTriệu XuânThụ HoaTùng]]|| ||Chủ tịch Hiệp hội Lâm nghiệp Trung Quốc ||style="background:#008000"| ||Chủ tịch Hiệp hội Lâm nghiệp Trung Quốc || 11/2012-10/2017||Trở thành Ủy viên Trung ương
|- align=center
|2726 || [[LosangĐoàn JamcanXuân Hoa]]|| ||Tổng Thư ký Thành ủy Thiên Tân ||style="background:#008000"| ||Phó Thị trưởng Chính phủ Nhân dân Thiên Tân ||1/2015-10/2017 ||NgườiTrở thành Ủy viên Trung Tạngương
|- align=center
|2827 || [[TiềnLosang Trí DânJamcan]]|| ||Chủ tịch Chính phủ Nhân dân Khu tự trị Tây Tạng ||style="background:#008000"| ||Chủ tịch Nhân Đại Khu tự trị Tây Tạng||1/2017-10/2017 ||Người Tạng
|- align=center
|2928 || [[CaoTiền TânTrí Dân]]|| ||Tổng Giám đốc Công ty Tập đoàn Công nghiệp hạt nhân Trung Quốc ||style="background:#008000"| ||Tổng Giám đốc Công ty Tập đoàn Công nghiệp hạt nhân Trung Quốc ||11/2012-10/2017 ||
|- align=center
|30rowspan="3"|29 || rowspan="3"|[[Cao Quảng Tân]]||rowspan="3"| ||rowspan="3"|Tham mưu trưởng Lực lượng Pháo binh số 2 ||style="background:#008000" rowspan="3"| || Trợ lý Tổng Tham mưu trưởng Quân Giải phóng Nhân dân|| 7/2014-12/2014||
|- align=center
|Viện trưởng Viện Khoa học Quân sự||12/2014-12/2015||
|31 || [[Lương Quốc Dương]]|| || ||style="background:#008000"| || || ||
|- align=center
|Tổng Tư lệnh Lực lượng chi viện Chiến lược||12/2015-10/2017 ||
|32 || [[Kham Di Cầm]]|| || ||style="background:#008000"| || || ||nữ<br>người Bạch
|- align=center
|3330 || [[HànCao DũngQuảng Tân]]|| ||Bí thư Thành ủy Trường Xuân ||style="background:#008000"| ||Phó Bí thư Tỉnh ủy Cát Lâm ||2/2017-10/2017 ||
|- align=center
|31 || [[Lương Quốc Dương]]|| ||Hội trưởng Hội nghị liên Đồng bào Đài Loan Toàn quốc Trung Quốc ||style="background:#008000"| ||Hội trưởng Hội nghị liên Đồng bào Đài Loan Toàn quốc Trung Quốc ||11/2012-10/2017 ||
|- align=center
|32 || [[Kham Di Cầm]]||style="background:#008000"| ||Phó Tỉnh trưởng Chính phủ Nhân dân Quý Châu ||style="background:#008000"| ||Phó Bí thư Tỉnh ủy Quý Châu<br>Tỉnh trưởng Chính phủ Nhân dân Quý Châu (9/2017-) ||4/2015-10/2017 ||nữ<br>người Bạch
|- align=center
|33 || [[Hàn Dũng]]|| ||Phó Bí thư Khu ủy Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương ||style="background:#008000"| ||Chủ tịch Chính Hiệp Thiểm Tây ||1/2016-10/2017 ||
|- align=center
|34|| [[Lý Tiểu Bằng]]|| ||Tỉnh trưởng Chính phủ Nhân dân Sơn Tây ||style="background:#008000"| ||Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ||9/2016 ||
|- align=center
|35 || [[Lam Thiên Lập]]|| ||Phó Chủ tịch Chính phủ Nhân dân Dân tộc Choang Quảng Tây ||style="background:#008000"| ||Phó Chủ tịch Chính phủ Nhân dân Dân tộc Choang Quảng Tây ||11/2012-10/2017 ||người Tráng
|- align=center
|36 || [[Chiêm Văn Long]]||style="background:#008000"| ||Phó Viện trưởng Viện Khoa học Trung Quốc ||style="background:#008000"| ||Phó Chủ nhiệm Văn phòng Thực nghiệm Gia tốc Ion nặng Quốc gia Lan Châu ||4/2016-10/2017 ||
|- align=center
|36rowspan="2"|37 || rowspan="2"|[[ChiêmPhan VănLương LongThì]]||rowspan="2"| ||rowspan="2"|Tư lệnh Tập đoàn quân 39 Lục quân ||style="background:#008000" rowspan="2"| ||Tư lệnh Khu phòng vệ Bắc Kinh ||12/2013-7/2016 ||
|- align=center
|Phó Tổng tư lệnh Lục quân||7/2016-10/2017||
|37 || [[Phan Lương Thì]]|| || ||style="background:#008000"| || || ||
|- align=center
|38 || [[Ngải Hổ Sinh]]||style="background:#008000"| ||Phó Tư lệnh Quân khu Thành Đô ||style="background:#008000"| ||Phó Tư lệnh Quân khu Thành Đô ||11/2012-12/2014 ||
|- align=center
|39 || [[Danko]]||style="background:#008000"| ||Trưởng ban Ban Công tác Mặt trận Thống nhất Tỉnh ủy Thanh Hải ||style="background:#008000"| || Trưởng ban Ban Công tác Mặt trận Thống nhất Khu ủy Khu Tự trị Tây Tạng||11/2016-10/2017 ||người Tạng
|- align=center
|40 || [[Nhậm Học Phong]]|| ||Phó Thị trưởng Chính phủ Nhân dân Thiên Tân ||style="background:#008000"| ||Bí thư Thành ủy Quảng Châu<br>Phó Bí thư Tỉnh ủy Quảng Đông (2/2017-) ||8/2014-10/2017 ||
|- align=center
|41 || [[Lưu Thắng]]|| ||Phó Bộ trưởng Bộ Tổng Trang bị ||style="background:#008000"| ||Phó Bộ trưởng Bộ Phát triển Trang bị Quân ủy Trung ương ||3/2016-10/2017 ||
|- align=center
|42 || [[Lưu Huệ]]|| ||Chủ tịch Chính phủ Nhân dân Khu tự trị Hồi Ninh Hạ ||style="background:#008000"| ||Phó Chủ tịch Ủy ban Dân tộc Quốc gia || 7/2016-10/2017||nữ<br>Người Hồi
|- align=center
|43 || [[Lý Sĩ Tường]]|| ||Phó Thị trưởng Chính phủ Nhân dân Bắc Kinh ||style="background:#008000"| || Phó Chủ tịch Chính Hiệp Bắc Kinh||1/2017-10/2017 ||
|- align=center
|44 || [[Lý Bảo Thiện]]|| ||Tổng Biên tập Tạp chí Cầu Thị ||style="background:#008000"| ||Tổng Biên tập Nhân dân Nhật báo ||4/2014-10/2017 ||
|- align=center
|45 || [[Lý Gia Dương]]|| ||Viện trưởng Viện Khoa học Nông nghiệp Trung Quốc ||style="background:#008000"| ||Viện trưởng Viện Khoa học Nông nghiệp Trung Quốc ||11/2012-12/2016 ||
|- align=center
|46 || [[Dương Nhạc]]|| ||Bí thư Thành ủy Phúc Châu ||style="background:#008000"| ||Phó Tỉnh trưởng Chính phủ Nhân dân Giang Tô ||6/2016-10/2017 ||
|- align=center
|47 || [[Dương Học Quân]]|| ||Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc phòng Quân Giải phóng Nhân dân ||style="background:#008000"| || Viện trưởng Viện Khoa học Quân sự Quân Giải phóng Nhân dân||7/2017-10/2017 ||
|- align=center
|48 || [[Trương Kiệt]]|| ||Hiệu trưởng Đại học Giao thông Thượng Hải ||style="background:#008000"| || Phó Viện trưởng Viện Khoa học Trung Quốc||2/2017-10/2017 ||
|- align=center
|49 || [[Trương Đại Lê]]|| || ||style="background:#008000"| || || ||nữ