Khác biệt giữa các bản “Gaël Kakuta”

không có tóm lược sửa đổi
| years9 = 2016– | clubs9 = [[Hà Bắc Trung Cơ]] | caps9 = 24 | goals9 = 2
| years10 = 2017 | clubs10 = → [[Deportivo de La Coruña|Deportivo La Coruña]] (mượn) | caps10 = 10 | goals10 = 2
| years11 = 2017– | clubs11 = → [[Amiens SC|Amiens]] (mượn) | caps11 = 49 | goals11 = 2
| nationalyears1 = 2006–2007
| nationalteam1 = U16 [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp|Pháp]]
| nationalyears7 = 2017– |nationalteam7 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo|CHDC Congo]]
| nationalcaps7 = 4 | nationalgoals7 = 1
| pcupdate = ngày 921 tháng 910 năm 2017
| ntupdate = ngày 5 tháng 9 năm 2017
| medaltemplates =
==Cuộc sống cá nhân==
==Thống kê sự nghiệp==
{{updated|921 tháng 910 năm 2017}}
 
{| class="wikitable" style="text-align: center;"
|10||2||0||0||colspan="2"|—||colspan="2"|—||10||2
|-
|rowspan="1" valign="center"|[[Amiens SC|Amiens]] (mượn)
|[[2017–18 La Liga|2017–18]]
|Ligue 1
|49||2||0||0||colspan="2"|—||colspan="2"|—||49||2
|-
!colspan="3"|Tổng cộng sự nghiệp
!141146!!18!!12!!4!!4!!1!!8!!0!!165170!!23
|}
 
Người dùng vô danh