Khác biệt giữa các bản “Andrea Pirlo”

không có tóm lược sửa đổi
| birthdate = {{birth date and age|1979|5|19|df=y}}
| birthplace = [[Flero]], [[Lombardia|Lombardy]], [[Ý]]
| currentclub = [[New York City F.C.|New York City]]
| clubnumber = 21
| height = 1,77 m
| position = [[Tiền vệ (bóng đá)|Tiền vệ]]
Người dùng vô danh