Khác biệt giữa các bản “Đông Chu quân”

không có tóm lược sửa đổi
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
{{Thông tin nhân vật hoàng gia
| tên = Đông Chu quân
| native name = 东周君
| tước vị = [[Vua Trung Quốc]]
| thêm = china
| hình =
| chức vị 1 = [[Thiên tử]] [[nhà Chu]]
| kiểu tại vị 1 = Trị vì
| tại vị 1 = '' trên danh nghĩa'' <br> 256 TCN -249 TCN
| tiền nhiệm 1 = <font color="grey">[[Chu Noản Vương]]</font><font color="grey">
| kế nhiệm 1 = ''nhà Chu kết thúc''
| chức vị = Vua [[Đông Chu (nước)| nước Đông Chu]]
| tại vị = ? - [[249 TCN]]<timeline>
| kiểu tại vị = Trị vì
| tiền nhiệm = [[Đông Chu Vũ công]]</font>
| tại vị = ? - [[249 TCN]]<timeline>
| nhiếp chính =
ImageSize = width:200 height:50
| kế nhiệm = '' nước Đông Chu diệt vong''
PlotArea = width:170 height:30 left:14 bottom:20
TimeAxis = orientation:horizontal
DateFormat = yyyy
Period = from:-1046 till:-249
AlignBars = early
ScaleMajor = increment:797 start:-1046
Colors =
id:canvas value:rgb(1,1,0.97)
BackgroundColors = canvas:canvas
PlotData =
width:15 color:black
bar:era from:start till:end
bar:era from:-255 till:-249 color:red
</timeline>
| tiền nhiệm = <font color="grey">[[Chu Noản Vương]]</font><font color="grey">
[[Đông Chu Vũ công]]</font>
| kế nhiệm = <font color="blue">Không có</font> <font color="blue">(nhà Chu kết thúc)</font> <font color="blue">(nước Đông Chu diệt vong)
| kiểu tên đầy đủ = Tên thật
| tên đầy đủ = Cơ Kiệt 姬杰
| kiểu hoàng tộc = Triều đại
| hoàng tộc = [[Nhà Chu|Nhà Đông Chu]]
| miếu hiệu =
| thụy hiệu = </small>
*Đông Chu Tĩnh công 靚公 <br/>
* Đông Chu Văn quân 文君
| tôn giáo =
| nghề nghiệp =