Khác biệt giữa các bản “Số thập phân vô hạn tuần hoàn”

không có tóm lược sửa đổi
 
Bất kỳ số nào mà không thể biểu diễn như một [[tỷ lệ]] của hai [[số nguyên]] được gọi là [[số vô tỉ]]. Việc biểu diễn thập phân của chúng không chấm dứt hay lặp lại vô hạn nhưng kéo dài mãi mãi mà không lặp lại thường xuyên. Ví dụ về các số vô tỉ như vậy là [[căn bậc hai của 2]] và số [[pi]].
 
==Bảng giá trị==
 
{|class="wikitable"
!Phân số
!Giá trị
!Độ dài lặp lại
!Phân số
!Giá trị
!Độ dài lặp lại
!Phân số
!Giá trị
!Độ dài lặp lại
|-
|1/2
|0.5
|0
|1/17
|0.<span style="text-decoration: overline;">0588235294117647</span>
|16
|1/32
|0.03125
|0
|-
|1/3
|0.<span style="text-decoration: overline;">3</span>
|1
|1/18
|0.0<span style="text-decoration: overline;">5</span>
|1
|1/33
|0.<span style="text-decoration: overline;">03</span>
|2
|-
|1/4
|0.25
|0
|1/19
|0.<span style="text-decoration: overline;">052631578947368421</span>
|18
|1/34
|0.0<span style="text-decoration: overline;">2941176470588235</span>
|16
|-
|1/5
|0.2
|0
|1/20
|0.05
|0
|1/35
|0.0<span style="text-decoration: overline;">285714</span>
|6
|-
|1/6
|0.1<span style="text-decoration: overline;">6</span>
|1
|1/21
|0.<span style="text-decoration: overline;">047619</span>
|6
|1/36
|0.02<span style="text-decoration: overline;">7</span>
|1
|-
|1/7
|0.<span style="text-decoration: overline;">142857</span>
|6
|1/22
|0.0<span style="text-decoration: overline;">45</span>
|2
|1/37
|0.<span style="text-decoration: overline;">027</span>
|3
|-
|1/8
|0.125
|0
|1/23
|0.<span style="text-decoration: overline;">0434782608695652173913</span>
|22
|1/38
|0.0<span style="text-decoration: overline;">263157894736842105</span>
|18
|-
|1/9
|0.<span style="text-decoration: overline;">1</span>
|1
|1/24
|0.041<span style="text-decoration: overline;">6</span>
|1
|1/39
|0.<span style="text-decoration: overline;">025641</span>
|6
|-
|1/10
|0.1
|0
|1/25
|0.04
|0
|1/40
|0.025
|0
|-
|1/11
|0.<span style="text-decoration: overline;">09</span>
|2
|1/26
|0.0<span style="text-decoration: overline;">384615</span>
|6
|1/41
|0.<span style="text-decoration: overline;">02439</span>
|5
|-
|1/12
|0.08<span style="text-decoration: overline;">3</span>
|1
|1/27
|0.<span style="text-decoration: overline;">037</span>
|3
|1/42
|0.0<span style="text-decoration: overline;">238095</span>
|6
|-
|1/13
|0.<span style="text-decoration: overline;">076923</span>
|6
|1/28
|0.03<span style="text-decoration: overline;">571428</span>
|6
|1/43
|0.<span style="text-decoration: overline;">023255813953488372093</span>
|21
|-
|1/14
|0.0<span style="text-decoration: overline;">714285</span>
|6
|1/29
|0.<span style="text-decoration: overline;">0344827586206896551724137931</span>
|28
|1/44
|0.02<span style="text-decoration: overline;">27</span>
|2
|-
|1/15
|0.0<span style="text-decoration: overline;">6</span>
|1
|1/30
|0.0<span style="text-decoration: overline;">3</span>
|1
|1/45
|0.0<span style="text-decoration: overline;">2</span>
|1
|-
|1/16
|0.0625
|0
|1/31
|0.<span style="text-decoration: overline;">032258064516129</span>
|15
|1/46
|0.0<span style="text-decoration: overline;">2173913043478260869565</span>
|22
|}
 
[[Thể loại:Số học sơ cấp]]
[[Thể loại:Hệ đếm]]
223.257

lần sửa đổi