Khác biệt giữa bản sửa đổi của “140 TCN”

n
r2.5.2) (robot Thay: hy:Մ.թ.ա. 140; sửa cách trình bày
n (robot Thêm: ast, be, be-x-old, bs, ca, cs, cy, da, de, el, eo, es, eu, fa, fi, fr, gl, he, hr, hu, hy, id, io, it, ja, ka, ko, ksh, la, lb, lt, mk, mr, ms, nap, new, nl, no, oc, pl, pt, qu, ro, ru, sh, sk, sl, sq, sr, su, sv, sw, th, tl, tr, tt, uk,)
n (r2.5.2) (robot Thay: hy:Մ.թ.ա. 140; sửa cách trình bày)
 
'''Năm 140 TCN''' là một năm trong [[lịch Julius]].
== Sự kiện ==
 
== Sinh ==
 
== Mất ==
 
[[Thể loại:140 TCN]]
[[gl:-140]]
[[ko:기원전 140년]]
[[hy:Մ. թ. ա. 140]]
[[hr:140. pr. Kr.]]
[[io:140 aK]]
175.108

lần sửa đổi