Khác biệt giữa các bản “Ryan Giggs”

không có tóm lược sửa đổi
n
| nationalyears5 = 2012 |nationalteam5 = [[Đội tuyển bóng đá Olympic Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland|Olympic Anh Quốc]] |nationalcaps5 = 4 |nationalgoals5 = 1
| manageryears1 = 2014 |managerclubs1 = [[Manchester United F.C.|Manchester United]] (cầu thủ kiêm huấn luyện viên)
| manageryears2 = 2014–2014–2016 |managerclubs2 = [[Manchester United F.C.|Manchester United]] (trợ lý)
| pcupdate =
|caption= Giggs trong vai trò trợ lỳ huấn luyện viên của Manchester United năm 2015}}
Người dùng vô danh