Khác biệt giữa các bản “Vympel R-23”

n
r2.5.2) (robot Thêm: hr:Vympel R-23; sửa cách trình bày
n (robot Thay: en:R-23 (missile))
n (r2.5.2) (robot Thêm: hr:Vympel R-23; sửa cách trình bày)
'''[[Vympel NPO|Vympel]] R-23''' ([[tên ký hiệu của NATO]] '''AA-7 Apex''') là một tên lửa không đối không tầm trung được [[Liên Xô]] phát triển cho [[máy bay chiến đấu]]. Một phiên bản nâng cấp với tầm bắn lớn là '''R-24''' sau đó được đưa vào phục vụ. Nó có thể so sánh được với [[AIM-7 Sparrow]] của [[Mỹ]], cả 2 đều thể hiện tốt trong vai trò nhiệm vụ của mình.
 
== Phát triển ==
Công việc thiết kế một loại tên lửa mới cho [[MiG-23]] bắt đầu vào giữa những năm 1960, dưới sự điều khiển trực tiếp trưởng nhóm thiết kế là V.A. Pustyakov. Được biết đến với tên gọi '''K-23''' trong suốt quá trình thiết kế, loại vũ khí mới có mục đích chống lại [[máy bay ném bom]] tầm xa, với khả năng "snap-up" tấn công bất ngờ mục tiêu trên độ cao lớn. Nó là loại tên lửa đầu tiên có ý định sử dụng cả 2 hệ thống dẫn đường là [[radar]] bán chủ động SARH và tia hông ngoại IR, nhưng thực tế đã chứng minh là không thể thực hiện được, và người ta đã tách rời SARH và IR (zdeliye (sản phẩm) 340 và 360) để phát triển thay thế. Cuộc thử nghiệm bắn tên lửa diễn ra vào năm [[1967]], dù đầu dò tìm của tên lửa SARH tỏ ra khó điều khiển.
 
R-24 hoạt động với số lượng giới hạn khi [[MiG-23]] về hưu vào năm [[1997]].
 
== Thành tích ==
Thành tích trong chiến đấu của R-23/24 hầu hết được diễn ra tại [[thung lũng Beqaa]] [[tháng 6]]-[[1982]], trong suốt cuộc chiến tranh [[Liban]] năm [[1982]]. Một vài thông tin từ phía [[Nga]] được mọi người xác nhận:
[[Tập tin:R-23.jpg|nhỏ|250px|R-23]]
Rất nhiều R-23 được sử dụng trong chiến tranh giữa Iran và Iraq, khi MiG-23 của Iraq bắn những chiếc F-4D/E và F-5E của Iran.
 
== Thông số kỹ thuật ==
 
* '''Chiều dài''': (R-23R, R-24R) 4.5 m (14 ft 9 in); (R-23T, R-24T) 4.2 m (13 ft 9 in)
* '''Sải cánh''': 1 m (3 ft 5 in)
* '''Đường kính''': 223 mm (8.8 in)
* '''Trọng lượng''': (R-23R, R-24R) 222 kg (489 lb), 243 kg (536 lb); (R-23T, R-24T) 215 kg (474 lb), 235 kg (518 lb)
* '''Vận tốc''': Mach 3
* '''Tầm bay''': (R-23R) 35 km (22 mi); (R-24R) 50 km (31 mi); (R-23T, R-24T) 15 km (9.4 mi)
* '''Hệ thống dẫn đường''': (R-23R, R-24R) SARH; (R-23T, R-24T), IR
* '''Đầu nổ''': thuốc nổ mạnh nổ không tiếp xúc, 25 kg (55 lb) (R-23) hoặc 35 kg (77 lb) (R-24)
 
 
[[en:R-23 (missile)]]
[[es:Vympel R-23]]
[[hr:Vympel R-23]]
[[it:AA-7 Apex]]
[[hu:R–23]]
167.100

lần sửa đổi