Khác biệt giữa các bản “Ceuta”

không có tóm lược sửa đổi
{{Thông tin khu dân cư
| name =Thành phố tự trị Ceuta
| official_name = <br> {{lang|es|''Ciudad autónoma de Ceuta''}} {{es icon}}
Thành phố tự trị của Ceuta
| native_name = <!-- if different from the English name -->
| native_name_lang = es<!-- ISO 639-2 code e.g. "fr" for French. If more than one, use {{lang}} instead -->
| other_name =
| settlement_type = [[AutonomousThành citiesphố oftự Spain|Autonomous city]]<!-- such as Town, Village, City, Borough etc. -->trị
<!-- transliteration(s) -------->
| translit_lang1 =
| mapsize =
| map_alt =
| map_caption =Vị trí của the Autonomous City of Ceuta
| image_map1 =
| mapsize1 =
| coordinates_footnotes = <!-- for references: use <ref> tags -->
<!-- location ------------------>
| subdivision_type = [[CountryQuốc gia]]
| subdivision_name = [[Tây Ban Nha]]
| subdivision_type1 = [[AutonomousThành citiesphố oftự Spaintrị của Tây Ban Nha|AutonomousThành phố tự citytrị]]
| subdivision_name1 = Ceuta
| subdivision_type2 =
| subdivision_name2 = <!-- etc., subdivision_type6 / subdivision_name6 -->
<!-- established --------------->
| established_title = FirstNgười settled<!--định Settled -->đầu tiên
| established_date = 5thThế centurykỷ BC5 TCN
| established_title2 = CededNhập tovào Spain<!--Tây IncorporatedBan (town) -->Nha
| established_date2 = ngày 1 tháng 1 năm 1668
| established_title3 = AutonomyVị status<!--thế Incorporatedtự (city) -->trị
| established_date3 = ngày 14 tháng 3 năm 1995
| established_title1 = EndChấm ofdứt Muslimsự rulecai trị Hồi giáo
| established_date1 = ngày 14 tháng 8 năm 1415
| founder = [[CarthaginiansNgười Carthago]]
| named_for =
<!-- seat, smaller parts ------->
<!-- government type, leaders -->
| government_footnotes = <!-- for references: use <ref> tags -->
| government_type = AutonomousThành cityphố tự trị
| governing_body = CouncilHội ofđồng Governmentchính quyền
| leader_party = [[People'sĐảng PartyNhân dân (SpainTây Ban Nha)|PP]]
| leader_title = MayorThị trưởng
| leader_name = [[Juan Jesús Vivas]] <!-- add &nbsp; (no-break space) to disable automatic links -->
| leader_title1 =
| postal_code_type = [[ISO 3166-2:ES|ISO 3166-2]]<!-- enter ZIP code, Postcode, Post code, Postal code... -->
| postal_code = ES-CE
| postal2_code_type = Postal codebưu chính<!-- enter ZIP code, Postcode, Post code, Postal code... -->
| postal2_code = 51001–51005
| area_code_type = <!-- defaults to: Area code(s) -->
| twin2_country = <!-- etc., up to twin9 / twin9_country -->
<!-- blank fields (section 1) -->
| blank_name_sec1 = [[OfficialNgôn languagengữ chính thức]]
| blank_info_sec1 = [[Tiếng Tây Ban Nha]]
| blank1_name_sec1 = ParliamentNghị viện
| blank1_info_sec1 = [[Cortes Generales]]
| blank2_name_sec1 = [[CongressHạ of Deputiesviện (SpainTây Ban Nha)|CongressHạ viện]]
| blank2_info_sec1 = 1 deputyđại (outbiểu of(trên 350)
| blank3_name_sec1 = [[SpanishThượng Senateviện Tây Ban Nha|SenateThượng viện]]
| blank3_info_sec1 = 2 senatorsđại (outbiểu of(trên 264)
<!-- etc., up to blank7_name_sec1 / blank7_info_sec1 -->
 
<!-- blank fields (section 2) -->
| blank_name_sec3 = AnthemBài ca
| blank_info_sec3 = Ceuta, mi ciudad querida <br />
(Ceuta, My Dear City)
272.454

lần sửa đổi