Khác biệt giữa các bản “Lorenzo Pellegrini”

không có tóm lược sửa đổi
n (clean up using AWB)
{{Infobox football biography
| name = Lorenzo Pellegrini
| image = Lorenzo Pellegrini.jpg
| caption image_size = 180
| caption = Pellegrini trong màu áo [[A.S. Roma|Roma]] năm 2017
| fullname = Lorenzo Pellegrini
| birth_date = {{birth date and age|1996|6|19|df=y}}
| years3 = 2017–
| clubs3 = [[A.S. Roma|Roma]]
| caps3 = 023
| goals3 = 03
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá U-19 quốc gia Ý|U-19 Ý]]
| nationalyears1 = 2014–2015
| nationalcaps4 = 1
| nationalgoals4 = 0
| club-update = 2318.43.2017 2018
| nationalteam-update = 11.6.2017
}}
==Thống kê sự nghiệp==
===Câu lạc bộ===
{{updated|2318 tháng 43 năm 20172018}}
 
{| class="wikitable" style="text-align: center;"
!colspan="2"|Tổng cộng
|-
!Hạng!!Trận!!Bàn!!Trận!!Bàn!!Trận!!Bàn!!Trận!!Bàn!!Trận!!Bàn
!Hạng
!Trận
!Bàn
!Trận
!Bàn
!Trận
!Bàn
!Trận
!Bàn
!Trận
!Bàn
 
|-
|rowspan="2"|[[A.S. Roma|Roma]]
|-
!colspan="2"| Tổng cộng
! 1!! 0!! 0!! 0!! 0!! 0!! 0!! 0!! 1!! 0
|-
|rowspan="3"|[[U.S. Sassuolo Calcio|Sassuolo]]
|-
|[[Serie A 2016–16|2016–17]]
|2728||6||1||1||5||1||0||0||3334||8
|-
!colspan="2"| Tổng cộng
! 4647!! 9!! 2!! 1!! 5!! 1!! 0!! 0!! 5354!! 11
|-
|rowspan=2|[[A.S. Roma|Roma]]
|[[Serie A 2017–18|2017–18]]
|[[Serie A]]
|23||3||1||0||6||0||0||0||30||3
|-
!colspan=2|Tổng cộng
!23!!3!!1!!0!!6!!0!!0!!0!!30!!3
|-
!colspan="3"| Tổng cộng sự nghiệp
! 4771!! 912!! 23!! 1!! 511!! 1!! 0!! 0!! 5485!! 1114
|}
 
Người dùng vô danh