Khác biệt giữa các bản “Bản mẫu:Hộp thông tin trận đấu bóng đá”

không có tóm lược sửa đổi
(Nhập bản mẫu mới từ en:Template:Infobox football match (838631521))
Thẻ: Trình soạn thảo mã nguồn 2017
 
{{ hộp thông tin
| bodyclass = {{#if:{{{secondleg|}}}||vevent}}<!-- Only emit hCalendar microformat (class="vevent") for single matches -->
| title = {{{title|<includeonly>{{PAGENAME}}</includeonly>}}}
| titleclass = summary
| data8 = {{{stadium|{{{stadium1|{{{venue|}}}}}}}}}{{#if:{{{city1|}}}{{{city|}}}|{{#if:{{{stadium|{{{stadium1|{{{venue|}}}}}}}}}|, {{{city1|{{{city|}}}}}}|{{{city1|{{{city|}}}}}} }}}}
 
| label9 = [[cầu thủ của trận đấu|Cầu thủ xuất sắc<br />nhất của trận đấu]] {{{man_of_the_match1atitle|}}}
| class9 = attendee
| data9 = {{{man_of_the_match1a|}}}
 
| label10 = Cầu thủ xuất sắc<br />nhất của trận đấu {{{man_of_the_match1btitle|}}}
| class10 = attendee
| data10 = {{{man_of_the_match1b|}}}
| data21 = {{{venue2|{{{stadium2|}}}{{#if:{{{city2|}}}|, {{{city2|}}} }} }}}
 
| label22 = Cầu thủ xuất sắc<br />nhất của trận đấu {{{man_of_the_match2atitle|}}}
| data22 = {{{man_of_the_match2a|}}}
 
| label23 = Cầu thủ xuất sắc<br />nhất của trận đấu{{{man_of_the_match2btitle|}}}
| data23 = {{{man_of_the_match2b|}}}
 
| data32 = {{{venue3|{{{stadium3|}}}{{#if:{{{city3|}}}|, {{{city3|}}} }} }}}
 
| label33 = Cầu thủ xuất sắc<br />nhất của trận đấu {{{man_of_the_match3atitle|}}}
| data33 = {{{man_of_the_match3a|}}}
 
| label34 = Cầu thủ xuất sắc<br />nhất của trận đấu {{{man_of_the_match3btitle|}}}
| data34 = {{{man_of_the_match3b|}}}