Khác biệt giữa các bản “Học viện Quân sự Hoa Kỳ”

n
→‎top: clean up using AWB
n (→‎top: clean up using AWB)
[[Tập tin:U.S. Military Academy COA.png|270px|phải]]
{{Thông tin trường học
{{Infobox University
|nametên = Học viện Quân sự Hoa Kỳ
|image_nametên = U.S. Military Academy COA.png
|mottokhẩu hiệu = ''Danh dự • Trách nhiệm • Tổ quốc''
|establishedngày thành lập = [[1802]]
|typeloại hình = [[Học viện quân sự liên bang]]
|head_label = [[Superintendents of the United States Military Academy|Superintendent]]
|head = Trung tướng [[Franklin Hagenbeck]]
|citythành phố = [[West Point, New York|West Point]]
|statebang = [[Tiểu bang New York|New York]]
|countryquốc gia = [[Hoa Kỳ]]
|undergradsinh viên đại học = 4.000
|sinh viên sau đại học =
|postgrad =
|staffnhân viên = Khoảng 500 giảng viên
|campuskhuôn viên = 16.080 [[mẫu Anh]] (65 km²)
|free_label = Athletics
|free = 25 đội, được gọi là "Black Knights"
|colorsmàu = Black <font color="#000000">█</font>, Gray <font color="#666666">█</font>, and Gold <font color="#FDD017">█</font>|
website| web = [http://www.usma.edu/ www.usma.edu]
}}
'''Học viện Quân sự Hoa Kỳ''' ([[tiếng Anh]]: ''United States Military Academy''), cũng được biết đến với cái tên '''West Point''' hoặc tên viết tắt '''USMA''', là một vị trí của [[Lục quân Hoa Kỳ]] đồng thời cũng là một [[học viện quân sự]]. West Point trở thành vị trí quân sự đầu tiên dưới sự chỉ huy của [[Benedict Arnold]]. Được thiết lập vào năm 1802, nó là trường học viện quân sự lâu đời nhất của Hoa Kỳ. Các sinh viên được gọi là các thiếu sinh quân (''cadet'').