Khác biệt giữa các bản “Thời kỳ Bắc thuộc lần thứ hai”

không có tóm lược sửa đổi
{{Refimprove|date=tháng 2 năm 2017}}
{{Expand Vietnamese|Bắc thuộc lần 2|date=tháng 4 năm 2012}}
{{Infobox Former Country
|native_name = {{lang|vi|Bắc thuộc lần thứ hai}} ({{lang|han|北屬吝次二}})
|common_name = Bắc thuộc
|continent = Asia
|region = South East Asia
|country = Vietnam
|status = Province
|status_text ='''District of the [[ Eastern Han dynasty]]-[[ Eastern Wu]]-[[Jin dynasty (265–420)|Jin dynasty]]-[[Liang dynasty]]'''
|era =
|government_type = Monarchy
|
|year_start = 43
|year_end = 544
|
|event_start = Collapse of [[Han Dynasty]]
|date_start = 220
|event_end = [[Lý Nam Đế|Lý Bí]] declare independence of [[Jiaozhi]]
|date_end = 544
|
|event1 = [[Jiaozhi]] under [[Eastern Wu]]
|date_event1 = 222
|event2 = [[Jin dynasty (265–420)|Jin dynasty]] unified China
|date_event2 = 265
|event3 = [[Jiaozhi]] under [[Liu Song dynasty ]]
|date_event3 = 420
|event4 = [[Jiaozhi]] under [[Southern Qi]]
|date_event4 = 479
|event5 = [[Jiaozhi]] under [[Liang dynasty]]
|date_event5 = 502
|
|event_pre = [[Eastern Han-Trưng Sisters war]]
|date_pre = 43
|
|<!--- Flag navigation: Preceding and succeeding entities p1 to p5 and s1 to s5 --->
|p1 = Trưng Sisters
|flag_p1 =
|p2 =
|p3 =
|p4 =
|s1 = Early Lý dynasty
|flag_s1 =
|
|image_flag =
|flag_border =
|flag =
|flag_type =
|
|image_coat =
|symbol =
|symbol_type =
|
|image_map = Northern and Southern Dynasties 3.png
|image_map_caption = Map of the Liang dynasty in 502
|
|capital = [[Jiaozhi]] (Vietnamese: Giao Chỉ)
|
|national_motto =
|national_anthem =
|common_languages = [[Old Chinese]]
|religion =
|currency = [[Cash (Chinese coin)|cash coins]]
|
|title_leader = [[List of emperors of the Han dynasty|Emperor]]
|leader1 = [[Emperor Guangwu of Han]] (First)
|year_leader1 = 43-57
|leader2 = [[Sun Quan]] of Eastern Wu
|year_leader2 = 229-252
|leader3 = [[Emperor Wu of Jin]]
|year_leader3 = 266-290
|leader4 = [[Emperor Wu of Liu Song]]
|year_leader4 = 420-422
|leader5 = [[Emperor Gao of Southern Qi]]
|year_leader5 = 479-482
|leader6 = [[Emperor Wu of Liang]] (Last)
|year_leader6 = 502–544
|
|title_deputy =
|deputy1 =
|year_deputy1 =
|deputy2 =
|year_deputy2 =
|deputy3 =
|year_deputy3 =
|deputy4 =
|year_deputy4 =
|deputy5 =
|year_deputy5 =
|deputy6 =
|year_deputy6 =
|
|<!--- Area and population of a given year --->
|stat_year1=
|stat_area1=
|stat_pop1=
|stat_year2=
|stat_area2=
|stat_pop2=
|stat_year3=
|stat_area3=
|stat_pop3=
|footnotes =
|today = {{Flag|Vietnam}}<br />{{Flag|China}}
}}
{{dablink|Về các thời kì Bắc thuộc khác trong lịch sử Việt Nam, xin xem bài [[Bắc thuộc]]}}
{{lịch sử Việt Nam}}
1.847

lần sửa đổi