Khác biệt giữa các bản “Phường (Việt Nam)”

không có tóm lược sửa đổi
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
Hiện nay,{{Khi nào}} để dễ quản lý địa bàn và liên kết các hộ gia đình, mỗi phường cũng tự chia thành các khu, dưới các khu lại có các tổ. Tuy nhiên, các đơn vị nhỏ này không thuộc vào cấp đơn vị hành chính chính thức nào của Nhà nước Việt Nam.
 
Tính đến ngày 1211 tháng 49 năm 2018, Việt Nam có 1.594595 phường. Trong đó [[thành phố Hồ Chí Minh]] có 259 phường và [[Hà Nội]] có 177 phường.{{fact|date=7-2014}}<!--<ref>{{Chú thích thông cáo báo chí
| publisher = [[Tổng cục Thống kê (Việt Nam)|Tổng cục Thống kê Việt Nam]]
| date = 2011
|-
|325
|Bình San
|Hà Tiên
|Kiên Giang
|1998
|1,49
|-
|326
|Đông Hồ
|Hà Tiên
|Kiên Giang
|2009
|34,09
|-
|327
|Mỹ Đức
|Hà Tiên
|Kiên Giang
|16,32
|-
|328
|Pháo Đài
|Hà Tiên
|Kiên Giang
|1998
|8,05
|-
|329
|Tô Châu
|Hà Tiên
|Kiên Giang
|1998
|2,47
|-
|330
|Duy Tân
|Kon Tum
|5,46
|-
|326331
|Lê Lợi
|Kon Tum
|3,95
|-
|327332
|Ngô Mây
|Kon Tum
|17,23
|-
|328333
|Nguyễn Trãi
|Kon Tum
|6
|-
|329334
|Quang Trung
|Kon Tum
|4,14
|-
|330335
|Quyết Thắng
|Kon Tum
|1,25
|-
|331336
|Thắng Lợi
|Kon Tum
|5,16
|-
|332337
|Thống Nhất
|Kon Tum
|4,61
|-
|333338
|Trần Hưng Đạo
|Kon Tum
|5,9
|-
|334339
|Trường Chinh
|Kon Tum
|4,41
|-
|335340
|Đoàn Kết
|Lai Châu
|4,03
|-
|336341
|Đông Phong
|Lai Châu
|5,27
|-
|337342
|Quyết Thắng
|Lai Châu
|2,99
|-
|338343
|Quyết Tiến
|Lai Châu
|3,06
|-
|339344
|Tân Phong
|Lai Châu
|5,59
|-
|340345
|Phường 1
|Đà Lạt
|1,76
|-
|341346
|Phường 2
|Đà Lạt
|1,26
|-
|342347
|Phường 3
|Đà Lạt
|27,24
|-
|343348
|Phường 4
|Đà Lạt
|29,1
|-
|344349
|Phường 5
|Đà Lạt
|34,74
|-
|345350
|Phường 6
|Đà Lạt
|1,68
|-
|346351
|Phường 7
|Đà Lạt
|34,22
|-
|347352
|Phường 8
|Đà Lạt
|17,84
|-
|348353
|Phường 9
|Đà Lạt
|4,7
|-
|349354
|Phường 10
|Đà Lạt
|13,79
|-
|350355
|Phường 11
|Đà Lạt
|16,44
|-
|351356
|Phường 12
|Đà Lạt
|12,3
|-
|352357
|Phường 1
|Bảo Lộc
|4,27
|-
|353358
|Phường 2
|Bảo Lộc
|7
|-
|354359
|B’lao
|Bảo Lộc
|
|-
|355360
|Lộc Phát
|Bảo Lộc
|25,1
|-
|356361
|Lộc Sơn
|Bảo Lộc
|12,65
|-
|357362
|Lộc Tiến
|Bảo Lộc
|12,1
|-
|358363
|Chi Lăng
|Lạng Sơn
|
|-
|359364
|Đông Kinh
|Lạng Sơn
|2,16
|-
|360365
|Hoàng Văn Thụ
|Lạng Sơn
|1,71
|-
|361366
|Tam Thanh
|Lạng Sơn
|2,31
|-
|362367
|Vĩnh Trại
|Lạng Sơn
|1,36
|-
|363368
|Bắc Cường
|Lào Cai
|12,79
|-
|364369
|Bắc Lệnh
|Lào Cai
|3,34
|-
|365370
|Bình Minh
|Lào Cai
|10,5
|-
|366371
|Cốc Lếu
|Lào Cai
|1,26
|-
|367372
|Duyên Hải
|Lào Cai
|3,86
|-
|368373
|Kim Tân
|Lào Cai
|2,46
|-
|369374
|Lào Cai
|Lào Cai
|3,22
|-
|370375
|Nam Cường
|Lào Cai
|11,17
|-
|371376
|Phố Mới
|Lào Cai
|4,43
|-
|372377
|Pom Hán
|Lào Cai
|1,8
|-
|373378
|Thống Nhất
|Lào Cai
|2,68
|-
|374379
|Xuân Tăng
|Lào Cai
|3,25
|-
|375380
|Phường 1
|Tân An
|0,68
|-
|376381
|Phường 2
|Tân An
|1,4
|-
|377382
|Phường 3
|Tân An
|3,54
|-
|378383
|Phường 4
|Tân An
|5,52
|-
|379384
|Phường 5
|Tân An
|6,69
|-
|380385
|Phường 6
|Tân An
|6,97
|-
|381386
|Phường 7
|Tân An
|3,73
|-
|382387
|Khánh Hậu
|Tân An
|3,89
|-
|383388
|Tân Khánh
|Tân An
|6,96
|-
|384389
|Bà Triệu
|Nam Định
|0,38
|-
|385390
|Cửa Bắc
|Nam Định
|0,63
|-
|386391
|Cửa Nam
|Nam Định
|1,78
|-
|387392
|Hạ Long
|Nam Định
|0,6
|-
|388393
|Lộc Hạ
|Nam Định
|3,5
|-
|389394
|Lộc Vượng
|Nam Định
|4,2
|-
|390395
|Năng Tĩnh
|Nam Định
|0,8
|-
|391396
|Ngô Quyền
|Nam Định
|0,35
|-
|392397
|Nguyễn Du
|Nam Định
|0,2
|-
|393398
|Phan Đình Phùng
|Nam Định
|0,38
|-
|394399
|Quang Trung
|Nam Định
|0,29
|-
|395400
|Thống Nhất
|Nam Định
|0,69
|-
|396401
|Trần Đăng Ninh
|Nam Định
|0,45
|-
|397402
|Trần Hưng Đạo
|Nam Định
|0,36
|-
|398403
|Trần Quang Khải
|Nam Định
|0,91
|-
|399404
|Trần Tế Xương
|Nam Định
|0,74
|-
|400405
|Trường Thi
|Nam Định
|0,68
|-
|401406
|Văn Miếu
|Nam Định
|0,43
|-
|402407
|Vị Hoàng
|Nam Định
|0,55
|-
|403408
|Vị Xuyên
|Nam Định
|0,51
|-
|404409
|Bến Thủy
|Vinh
|2,91
|-
|405410
|Cửa Nam
|Vinh
|1,98
|-
|406411
|Đội Cung
|Vinh
|
|-
|407412
|Đông Vĩnh
|Vinh
|3,93
|-
|408413
|Hà Huy Tập
|Vinh
|2,15
|-
|409414
|Hồng Sơn
|Vinh
|0,5
|-
|410415
|Hưng Bình
|Vinh
|1,62
|-
|411416
|Hưng Dũng
|Vinh
|5,16
|-
|412417
|Hưng Phúc
|Vinh
|1,14
|-
|413418
|Lê Lợi
|Vinh
|1,37
|-
|414419
|Lê Mao
|Vinh
|0,88
|-
|415420
|Quán Bàu
|Vinh
|2,31
|-
|416421
|Quang Trung
|Vinh
|
|-
|417422
|Trung Đô
|Vinh
|
|-
|418423
|Trường Thi
|Vinh
|1,93
|-
|419424
|Vinh Tân
|Vinh
|5,12
|-
|420425
|Bích Đào
|Ninh Bình
|2,24
|-
|421426
|Đông Thành
|Ninh Bình
|1,77
|-
|422427
|Nam Bình
|Ninh Bình
|0,64
|-
|423428
|Nam Thành
|Ninh Bình
|1,28
|-
|424429
|Ninh Khánh
|Ninh Bình
|5,4
|-
|425430
|Ninh Phong
|Ninh Bình
|5,39
|-
|426431
|Ninh Sơn
|Ninh Bình
|4,94
|-
|427432
|Phúc Thành
|Ninh Bình
|1,01
|-
|428433
|Tân Thành
|Ninh Bình
|1,74
|-
|429434
|Thanh Bình
|Ninh Bình
|1,61
|-
|430435
|Vân Giang
|Ninh Bình
|0,35
|-
|431436
|Bắc Sơn
|Tam Điệp
|3,25
|-
|432437
|Nam Sơn
|Tam Điệp
|13,39
|-
|433438
|Tân Bình
|Tam Điệp
|7,51
|-
|434439
|Tây Sơn
|Tam Điệp
|2,77
|-
|435440
|Trung Sơn
|Tam Điệp
|4,07
|-
|436441
|Yên Bỉnh
|Tam Điệp
|4,6
|-
|437442
|Bảo An
|Phan Rang - Tháp Chàm
|3,22
|-
|438443
|Đài Sơn
|Phan Rang - Tháp Chàm
|1,26
|-
|439444
|Đạo Long
|Phan Rang - Tháp Chàm
|2,14
|-
|440445
|Đô Vinh
|Phan Rang - Tháp Chàm
|28,5
|-
|441446
|Đông Hải
|Phan Rang - Tháp Chàm
|2,12
|-
|442447
|Kinh Dinh
|Phan Rang - Tháp Chàm
|0,39
|-
|443448
|Mỹ Bình
|Phan Rang - Tháp Chàm
|4,96
|-
|444449
|Mỹ Đông
|Phan Rang - Tháp Chàm
|2,41
|-
|445450
|Mỹ Hải
|Phan Rang - Tháp Chàm
|2,22
|-
|446451
|Mỹ Hương
|Phan Rang - Tháp Chàm
|0,5
|-
|447452
|Phủ Hà
|Phan Rang - Tháp Chàm
|1,37
|-
|448453
|Phước Mỹ
|Phan Rang - Tháp Chàm
|5,94
|-
|449454
|Tấn Tài
|Phan Rang - Tháp Chàm
|2,86
|-
|450455
|Thanh Sơn
|Phan Rang - Tháp Chàm
|0,97
|-
|451456
|Văn Hải
|Phan Rang - Tháp Chàm
|9,27
|-
|452457
|Bạch Hạc
|Việt Trì
|4,5
|-
|453458
|Bến Gót
|Việt Trì
|2,56
|-
|454459
|Dữu Lâu
|Việt Trì
|6,31
|-
|455460
|Gia Cẩm
|Việt Trì
|1,94
|-
|456461
|Minh Nông
|Việt Trì
|5,89
|-
|457462
|Minh Phương
|Việt Trì
|3,15
|-
|458463
|Nông Trang
|Việt Trì
|1,92
|-
|459464
|Tân Dân
|Việt Trì
|1,34
|-
|460465
|Thanh Miếu
|Việt Trì
|2,08
|-
|461466
|Thọ Sơn
|Việt Trì
|1
|-
|462467
|Tiên Cát
|Việt Trì
|3,55
|-
|463468
|Vân Cơ
|Việt Trì
|1
|-
|464469
|Vân Phú
|Việt Trì
|9,23
|-
|465470
|Phường 1
|Tuy Hòa
|0,53
|-
|466471
|Phường 2
|Tuy Hòa
|0,64
|-
|467472
|Phường 3
|Tuy Hòa
|0,29
|-
|468473
|Phường 4
|Tuy Hòa
|0,56
|-
|469474
|Phường 5
|Tuy Hòa
|1,39
|-
|470475
|Phường 6
|Tuy Hòa
|1,91
|-
|471476
|Phường 7
|Tuy Hòa
|1,51
|-
|472477
|Phường 8
|Tuy Hòa
|1,4
|-
|473478
|Phường 9
|Tuy Hòa
|10,03
|-
|474479
|Phú Đông
|Tuy Hòa
|6,18
|-
|475480
|Phú Lâm
|Tuy Hòa
|4,93
|-
|476481
|Phú Thạnh
|Tuy Hòa
|9,49
|-
|477482
|Bắc Lý
|Đồng Hới
|10,19
|-
|478483
|Bắc Nghĩa
|Đồng Hới
|7,67
|-
|479484
|Đồng Mỹ
|Đồng Hới
|0,58
|-
|480485
|Đồng Phú
|Đồng Hới
|3,81
|-
|481486
|Đồng Sơn
|Đồng Hới
|19,66
|-
|482487
|Đức Ninh Đông
|Đồng Hới
|2,77
|-
|483488
|Hải Đình
|Đồng Hới
|1,37
|-
|484489
|Hải Thành
|Đồng Hới
|2,45
|-
|485490
|Nam Lý
|Đồng Hới
|3,9
|-
|486491
|Phú Hải
|Đồng Hới
|3,07
|-
|487492
|An Mỹ
|Tam Kỳ
|1,87
|-
|488493
|An Phú
|Tam Kỳ
|14,62
|-
|489494
|An Sơn
|Tam Kỳ
|2,47
|-
|490495
|An Xuân
|Tam Kỳ
|1,08
|-
|491496
|Hòa Hương
|Tam Kỳ
|4
|-
|492497
|Hòa Thuận
|Tam Kỳ
|5,58
|-
|493498
|Phước Hòa
|Tam Kỳ
|0,64
|-
|494499
|Tân Thạnh
|Tam Kỳ
|6,2
|-
|495500
|Trường Xuân
|Tam Kỳ
|4,7
|-
|496501
|Cẩm An
|Hội An
|3,15
|-
|497502
|Cẩm Châu
|Hội An
|5,7
|-
|498503
|Cẩm Nam
|Hội An
|4,55
|-
|499504
|Cẩm Phô
|Hội An
|1
|-
|500505
|Cửa Đại
|Hội An
|3,16
|-
|501506
|Minh An
|Hội An
|0,69
|-
|502507
|Sơn Phong
|Hội An
|0,67
|-
|503508
|Tân An
|Hội An
|1,48
|-
|504509
|Thanh Hà
|Hội An
|6,13
|-
|505510
|Chánh Lộ
|Quảng Ngãi
|2,51
|-
|506511
|Lê Hồng Phong
|Quảng Ngãi
|3,44
|-
|507512
|Nghĩa Chánh
|Quảng Ngãi
|4,04
|-
|508513
|Nghĩa Lộ
|Quảng Ngãi
|4,14
|-
|509514
|Nguyễn Nghiêm
|Quảng Ngãi
|0,51
|-
|510515
|Quảng Phú
|Quảng Ngãi
|7,27
|-
|511516
|Trần Hưng Đạo
|Quảng Ngãi
|0,48
|-
|512517
|Trần Phú
|Quảng Ngãi
|2,24
|-
|513518
|Trương Quang Trọng
|Quảng Ngãi
|9,26
|-
|514519
|Bạch Đằng
|Hạ Long
|1,7
|-
|515520
|Bãi Cháy
|Hạ Long
|19,29
|-
|516521
|Cao Thắng
|Hạ Long
|2,47
|-
|517522
|Cao Xanh
|Hạ Long
|7,14
|-
|518523
|Đại Yên
|Hạ Long
|45,37
|-
|519524
|Giếng Đáy
|Hạ Long
|6,24
|-
|520525
|Hà Khánh
|Hạ Long
|31,9
|-
|521526
|Hà Khẩu
|Hạ Long
|8,28
|-
|522527
|Hà Lầm
|Hạ Long
|4,01
|-
|523528
|Hà Phong
|Hạ Long
|24,28
|-
|524529
|Hà Trung
|Hạ Long
|5,68
|-
|525530
|Hà Tu
|Hạ Long
|15,94
|-
|526531
|Hồng Gai
|Hạ Long
|1,67
|-
|527532
|Hồng Hà
|Hạ Long
|3,81
|-
|528533
|Hồng Hải
|Hạ Long
|2,77
|-
|529534
|Hùng Thắng
|Hạ Long
|5,97
|-
|530535
|Trần Hưng Đạo
|Hạ Long
|0,64
|-
|531536
|Tuần Châu
|Hạ Long
|7,6
|-
|532537
|Việt Hưng
|Hạ Long
|31,7
|-
|533538
|Yết Kiêu
|Hạ Long
|1,57
|-
|534539
|Cẩm Bình
|Cẩm Phả
|1,07
|-
|535540
|Cẩm Đông
|Cẩm Phả
|7,66
|-
|536541
|Cẩm Phú
|Cẩm Phả
|13,1
|-
|537542
|Cẩm Sơn
|Cẩm Phả
|13,84
|-
|538543
|Cẩm Tây
|Cẩm Phả
|4,98
|-
|539544
|Cẩm Thạch
|Cẩm Phả
|5,78
|-
|540545
|Cẩm Thành
|Cẩm Phả
|1,29
|-
|541546
|Cẩm Thịnh
|Cẩm Phả
|16,26
|-
|542547
|Cẩm Thủy
|Cẩm Phả
|2,56
|-
|543548
|Cẩm Trung
|Cẩm Phả
|2,14
|-
|544549
|Cửa Ông
|Cẩm Phả
|15,58
|-
|545550
|Mông Dương
|Cẩm Phả
|119,83
|-
|546551
|Quang Hanh
|Cẩm Phả
|56,35
|-
|547552
|Bình Ngọc
|Móng Cái
|11,09
|-
|548553
|Hải Hòa
|Móng Cái
|38,92
|-
|549554
|Hải Yên
|Móng Cái
|44,64
|-
|550555
|Hòa Lạc
|Móng Cái
|0,72
|-
|551556
|Ka Long
|Móng Cái
|1,53
|-
|552557
|Ninh Dương
|Móng Cái
|12,59
|-
|553558
|Trà Cổ
|Móng Cái
|13,69
|-
|554559
|Trần Phú
|Móng Cái
|0,97
|-
|555560
|Bắc Sơn
|Uông Bí
|27,16
|-
|556561
|Nam Khê
|Uông Bí
|7,49
|-
|557562
|Phương Đông
|Uông Bí
|23,98
|-
|558563
|Phương Nam
|Uông Bí
|21,66
|-
|559564
|Quang Trung
|Uông Bí
|21,8
|-
|560565
|Thanh Sơn
|Uông Bí
|67,5
|-
|561566
|Trưng Vương
|Uông Bí
|3,56
|-
|562567
|Vàng Danh
|Uông Bí
|54,15
|-
|563568
|Yên Thanh
|Uông Bí
|16,26
|-
|564569
|Phường 1
|Đông Hà
|2,61
|-
|565570
|Phường 2
|Đông Hà
|
|-
|566571
|Phường 3
|Đông Hà
|19,2
|-
|567572
|Phường 4
|Đông Hà
|5,09
|-
|568573
|Phường 5
|Đông Hà
|3,6
|-
|569574
|Đông Giang
|Đông Hà
|6,29
|-
|570575
|Đông Lễ
|Đông Hà
|9,2
|-
|571576
|Đông Lương
|Đông Hà
|19,69
|-
|572577
|Đông Thanh
|Đông Hà
|4,95
|-
|573578
|Phường 1
|Sóc Trăng
|0,29
|-
|574579
|Phường 2
|Sóc Trăng
|5,88
|-
|575580
|Phường 3
|Sóc Trăng
|7,5
|-
|576581
|Phường 4
|Sóc Trăng
|0,29
|-
|577582
|Phường 5
|Sóc Trăng
|28,35
|-
|578583
|Phường 6
|Sóc Trăng
|2,16
|-
|579584
|Phường 7
|Sóc Trăng
|7,23
|-
|580585
|Phường 8
|Sóc Trăng
|9,01
|-
|581586
|Phường 9
|Sóc Trăng
|5,09
|-
|582587
|Phường 10
|Sóc Trăng
|5,14
|-
|583588
|Chiềng An
|Sơn La
|22,63
|-
|584589
|Chiềng Cơi
|Sơn La
|11,25
|-
|585590
|Chiềng Lề
|Sơn La
|2,71
|-
|586591
|Chiềng Sinh
|Sơn La
|22,69
|-
|587592
|Quyết Tâm
|Sơn La
|2,15
|-
|588593
|Quyết Thắng
|Sơn La
|3,7
|-
|589594
|Tô Hiệu
|Sơn La
|1,79
|-
|590595
|Phường 1
|Tây Ninh
|8,56
|-
|591596
|Phường 2
|Tây Ninh
|1,44
|-
|592597
|Phường 3
|Tây Ninh
|5,23
|-
|593598
|Phường 4
|Tây Ninh
|1,39
|-
|594599
|Hiệp Ninh
|Tây Ninh
|3,31
|-
|595600
|Ninh Sơn
|Tây Ninh
|25,44
|-
|596601
|Ninh Thạnh
|Tây Ninh
|14,9
|-
|597602
|Bồ Xuyên
|Thái Bình
|0,83
|-
|598603
|Đề Thám
|Thái Bình
|0,55
|-
|599604
|Hoàng Diệu
|Thái Bình
|6,14
|-
|600605
|Kỳ Bá
|Thái Bình
|1,69
|-
|601606
|Lê Hồng Phong
|Thái Bình
|0,64
|-
|602607
|Phú Khánh
|Thái Bình
|1,2
|-
|603608
|Quang Trung
|Thái Bình
|1,11
|-
|604609
|Tiền Phong
|Thái Bình
|2,53
|-
|605610
|Trần Hưng Đạo
|Thái Bình
|1,72
|-
|606611
|Trần Lãm
|Thái Bình
|3,31
|-
|607612
|Cam Giá
|Thái Nguyên
|9
|-
|608613
|Chùa Hang
|Thái Nguyên
|3,02
|-
|609614
|Đồng Bẩm
|Thái Nguyên
|4,02
|-
|610615
|Đồng Quang
|Thái Nguyên
|1,5
|-
|611616
|Gia Sàng
|Thái Nguyên
|4,16
|-
|612617
|Hoàng Văn Thụ
|Thái Nguyên
|
|-
|613618
|Hương Sơn
|Thái Nguyên
|3,96
|-
|614619
|Phan Đình Phùng
|Thái Nguyên
|
|-
|615620
|Phú Xá
|Thái Nguyên
|4,27
|-
|616621
|Quán Triều
|Thái Nguyên
|2,81
|-
|617622
|Quang Trung
|Thái Nguyên
|1,57
|-
|618623
|Quang Vinh
|Thái Nguyên
|3,1
|-
|619624
|Tân Lập
|Thái Nguyên
|2,81
|-
|620625
|Tân Long
|Thái Nguyên
|2,2
|-
|621626
|Tân Thành
|Thái Nguyên
|2,29
|-
|622627
|Tân Thịnh
|Thái Nguyên
|3,63
|-
|623628
|Thịnh Đán
|Thái Nguyên
|6,16
|-
|624629
|Tích Lương
|Thái Nguyên
|8,98
|-
|625630
|Trung Thành
|Thái Nguyên
|3,21
|-
|626631
|Trưng Vương
|Thái Nguyên
|1,03
|-
|627632
|Túc Duyên
|Thái Nguyên
|2,85
|-
|628633
|Bách Quang
|Sông Công
|8,52
|-
|629634
|Cải Đan
|Sông Công
|5,33
|-
|630635
|Lương Châu
|Sông Công
|2,3
|-
|631636
|Lương Sơn
|Sông Công
|15,52
|-
|632637
|Mỏ Chè
|Sông Công
|1,65
|-
|633638
|Phố Cò
|Sông Công
|4,65
|-
|634639
|Thắng Lợi
|Sông Công
|4,3
|-
|635640
|An Hoạch
|Thanh Hóa
|2,55
|-
|636641
|Ba Đình
|Thanh Hóa
|0,7
|-
|637642
|Điện Biên
|Thanh Hóa
|0,68
|-
|638643
|Đông Cương
|Thanh Hóa
|6,8
|-
|639644
|Đông Hải
|Thanh Hóa
|6,84
|-
|640645
|Đông Hương
|Thanh Hóa
|3,37
|-
|641646
|Đông Sơn
|Thanh Hóa
|0,84
|-
|642647
|Đông Thọ
|Thanh Hóa
|3,64
|-
|643648
|Đông Vệ
|Thanh Hóa
|4,78
|-
|644649
|Hàm Rồng
|Thanh Hóa
|4,18
|-
|645650
|Lam Sơn
|Thanh Hóa
|0,86
|-
|646651
|Nam Ngạn
|Thanh Hóa
|1,58
|-
|647652
|Ngọc Trạo
|Thanh Hóa
|0,54
|-
|648653
|Phú Sơn
|Thanh Hóa
|1,93
|-
|649654
|Quảng Hưng
|Thanh Hóa
|5,73
|-
|650655
|Quảng Thắng
|Thanh Hóa
|8,49
|-
|651656
|Quảng Thành
|Thanh Hóa
|3,55
|-
|652657
|Tân Sơn
|Thanh Hóa
|0,78
|-
|653658
|Tào Xuyên
|Thanh Hóa
|2,75
|-
|654659
|Trường Thi
|Thanh Hóa
|0,86
|-
|655660
|Bắc Sơn
|Sầm Sơn
|1,73
|-
|656661
|Quảng Châu
|Sầm Sơn
|7,9
|-
|657662
|Quảng Cư
|Sầm Sơn
|6,43
|-
|658663
|Quảng Thọ
|Sầm Sơn
|4,7
|-
|659664
|Quảng Tiến
|Sầm Sơn
|3,29
|-
|660665
|Quảng Vinh
|Sầm Sơn
|4,7
|-
|661666
|Trung Sơn
|Sầm Sơn
|2,33
|-
|662667
|Trường Sơn
|Sầm Sơn
|4,11
|-
|663668
|An Cựu
|Huế
|2,56
|-
|664669
|An Đông
|Huế
|4,95
|-
|665670
|An Hòa
|Huế
|4,47
|-
|666671
|An Tây
|Huế
|9,09
|-
|667672
|Hương Long
|Huế
|7,28
|-
|668673
|Hương Sơ
|Huế
|3,94
|-
|669674
|Kim Long
|Huế
|2,45
|-
|670675
|Phú Bình
|Huế
|0,62
|-
|671676
|Phú Cát
|Huế
|0,53
|-
|672677
|Phú Hậu
|Huế
|1,14
|-
|673678
|Phú Hiệp
|Huế
|0,97
|-
|674679
|Phú Hòa
|Huế
|0,63
|-
|675680
|Phú Hội
|Huế
|1,09
|-
|676681
|Phú Nhuận
|Huế
|0,74
|-
|677682
|Phú Thuận
|Huế
|1,22
|-
|678683
|Phước Vĩnh
|Huế
|1,01
|-
|679684
|Phường Đúc
|Huế
|1,64
|-
|680685
|Tây Lộc
|Huế
|1,34
|-
|681686
|Thuận Hòa
|Huế
|1,07
|-
|682687
|Thuận Lộc
|Huế
|1,36
|-
|683688
|Thuận Thành
|Huế
|1,44
|-
|684689
|Thủy Biều
|Huế
|6,57
|-
|685690
|Thủy Xuân
|Huế
|7,71
|-
|686691
|Trường An
|Huế
|1,49
|-
|687692
|Vĩ Dạ
|Huế
|2,22
|-
|688693
|Vĩnh Ninh
|Huế
|1,48
|-
|689694
|Xuân Phú
|Huế
|1,77
|-
|690695
|Phường 1
|Mỹ Tho
|0,77
|-
|691696
|Phường 2
|Mỹ Tho
|0,71
|-
|692697
|Phường 3
|Mỹ Tho
|0,54
|-
|693698
|Phường 4
|Mỹ Tho
|0,79
|-
|694699
|Phường 5
|Mỹ Tho
|2,72
|-
|695700
|Phường 6
|Mỹ Tho
|3,11
|-
|696701
|Phường 7
|Mỹ Tho
|0,4
|-
|697702
|Phường 8
|Mỹ Tho
|0,7
|-
|698703
|Phường 9
|Mỹ Tho
|2,4
|-
|699704
|Phường 10
|Mỹ Tho
|2,83
|-
|700705
|Tân Long
|Mỹ Tho
|2,73
|-
|701706
|Phường 1
|Trà Vinh
|2,48
|-
|702707
|Phường 2
|Trà Vinh
|0,28
|-
|703708
|Phường 3
|Trà Vinh
|0,17
|-
|704709
|Phường 4
|Trà Vinh
|1,55
|-
|705710
|Phường 5
|Trà Vinh
|2,21
|-
|706711
|Phường 6
|Trà Vinh
|1,02
|-
|707712
|Phường 7
|Trà Vinh
|5,8
|-
|708713
|Phường 8
|Trà Vinh
|3,11
|-
|709714
|Phường 9
|Trà Vinh
|9,91
|-
|710715
|Hưng Thành
|Tuyên Quang
|4,8
|-
|711716
|Minh Xuân
|Tuyên Quang
|1,75
|-
|712717
|Nông Tiến
|Tuyên Quang
|12,7
|-
|713718
|Phan Thiết
|Tuyên Quang
|1,27
|-
|714719
|Tân Hà
|Tuyên Quang
|5,24
|-
|715720
|Tân Quang
|Tuyên Quang
|1,2
|-
|716721
|Ỷ La
|Tuyên Quang
|3,5
|-
|717722
|Phường 1
|Vĩnh Long
|0,94
|-
|718723
|Phường 2
|Vĩnh Long
|1,53
|-
|719724
|Phường 3
|Vĩnh Long
|3,76
|-
|720725
|Phường 4
|Vĩnh Long
|2,42
|-
|721726
|Phường 5
|Vĩnh Long
|4,06
|-
|722727
|Phường 8
|Vĩnh Long
|3,39
|-
|723728
|Phường 9
|Vĩnh Long
|4,73
|-
|724729
|Đống Đa
|Vĩnh Yên
|2,44
|-
|725730
|Đồng Tâm
|Vĩnh Yên
|6,96
|-
|726731
|Hội Hợp
|Vĩnh Yên
|7,16
|-
|727732
|Khai Quang
|Vĩnh Yên
|11,52
|-
|728733
|Liên Bảo
|Vĩnh Yên
|4,05
|-
|729734
|Ngô Quyền
|Vĩnh Yên
|0,62
|-
|730735
|Tích Sơn
|Vĩnh Yên
|
|-
|731736
|Đồng Xuân
|Phúc Yên
|3,4
|-
|732737
|Hùng Vương
|Phúc Yên
|1,59
|-
|733738
|Nam Viêm
|Phúc Yên
|5,82
|-
|734739
|Phúc Thắng
|Phúc Yên
|6,37
|-
|735740
|Tiền Châu
|Phúc Yên
|7,16
|-
|736741
|Trưng Nhị
|Phúc Yên
|1,69
|-
|737742
|Trưng Trắc
|Phúc Yên
|0,97
|-
|738743
|Xuân Hòa
|Phúc Yên
|4,24
|-
|739744
|Đồng Tâm
|Yên Bái
|4,14
|-
|740745
|Hồng Hà
|Yên Bái
|1,08
|-
|741746
|Hợp Minh
|Yên Bái
|9,29
|-
|742747
|Minh Tân
|Yên Bái
|2,17
|-
|743748
|Nam Cường
|Yên Bái
|3,89
|-
|744749
|Nguyễn Phúc
|Yên Bái
|1,44
|-
|745750
|Nguyễn Thái Học
|Yên Bái
|
|-
|746751
|Yên Ninh
|Yên Bái
|6,44
|-
|747752
|Yên Thịnh
|Yên Bái
|-
|147
|Bình San
|Hà Tiên
|Kiên Giang
|1998
|1,49
|-
|148
|Đông Hồ
|Hà Tiên
|Kiên Giang
|2009
|34,09
|-
|149
|Pháo Đài
|Hà Tiên
|Kiên Giang
|1998
|8,05
|-
|150
|Tô Châu
|Hà Tiên
|Kiên Giang
|1998
|2,47
|-
|151
|Phường 1
|Kiến Tường
|8,06
|-
|152148
|Phường 2
|Kiến Tường
|9,47
|-
|153149
|Phường 3
|Kiến Tường
|7,96
|-
|154150
|Nghi Hải
|Cửa Lò
|3,29
|-
|155151
|Nghi Hòa
|Cửa Lò
|3,86
|-
|156152
|Nghi Hương
|Cửa Lò
|9,67
|-
|157153
|Nghi Tân
|Cửa Lò
|1,08
|-
|158154
|Nghi Thu
|Cửa Lò
|3,58
|-
|159155
|Nghi Thủy
|Cửa Lò
|0,94
|-
|160156
|Thu Thủy
|Cửa Lò
|1,04
|-
|161157
|Hòa Hiếu
|Thái Hòa
|4,59
|-
|162158
|Long Sơn
|Thái Hòa
|4,25
|-
|163159
|Quang Phong
|Thái Hòa
|6,24
|-
|164160
|Quang Tiến
|Thái Hòa
|7,69
|-
|165161
|Mai Hùng
|Hoàng Mai
|12,22
|-
|166162
|Quỳnh Dị
|Hoàng Mai
|6,33
|-
|167163
|Quỳnh Phương
|Hoàng Mai
|3,45
|-
|168164
|Quỳnh Thiện
|Hoàng Mai
|11,61
|-
|169165
|Quỳnh Xuân
|Hoàng Mai
|15,83
|-
|170166
|Âu Cơ
|Phú Thọ
|1,16
|-
|171167
|Hùng Vương
|Phú Thọ
|0,82
|-
|172168
|Phong Châu
|Phú Thọ
|0,74
|-
|173169
|Thanh Vinh
|Phú Thọ
|4,23
|-
|174170
|Trường Thịnh
|Phú Thọ
|3,77
|-
|175171
|Xuân Đài
|Sông Cầu
|10,62
|-
|176172
|Xuân Phú
|Sông Cầu
|11,17
|-
|177173
|Xuân Thành
|Sông Cầu
|5,38
|-
|178174
|Xuân Yên
|Sông Cầu
|5,02
|-
|179175
|Ba Đồn
|Ba Đồn
|2,01
|-
|180176
|Quảng Long
|Ba Đồn
|9,12
|-
|181177
|Quảng Phong
|Ba Đồn
|4,7
|-
|182178
|Quảng Phúc
|Ba Đồn
|14,35
|-
|183179
|Quảng Thọ
|Ba Đồn
|9,17
|-
|184180
|Quảng Thuận
|Ba Đồn
|7,71
|-
|185181
|Điện An
|Điện Bàn
|10,15
|-
|186182
|Điện Dương
|Điện Bàn
|15,64
|-
|187183
|Điện Nam Bắc
|Điện Bàn
|7,51
|-
|188184
|Điện Nam Đông
|Điện Bàn
|8,8
|-
|189185
|Điện Nam Trung
|Điện Bàn
|8,04
|-
|190186
|Điện Ngọc
|Điện Bàn
|21,22
|-
|191187
|Vĩnh Điện
|Điện Bàn
|2,05
|-
|192188
|Cộng Hòa
|Quảng Yên
|7,66
|-
|193189
|Đông Mai
|Quảng Yên
|16,83
|-
|194190
|Hà An
|Quảng Yên
|27,11
|-
|195191
|Minh Thành
|Quảng Yên
|33,31
|-
|196192
|Nam Hòa
|Quảng Yên
|9,29
|-
|197193
|Phong Cốc
|Quảng Yên
|13,32
|-
|198194
|Phong Hải
|Quảng Yên
|6,04
|-
|199195
|Quảng Yên
|Quảng Yên
|5,43
|-
|200196
|Tân An
|Quảng Yên
|14,45
|-
|201197
|Yên Giang
|Quảng Yên
|3,73
|-
|202198
|Yên Hải
|Quảng Yên
|14,61
|-
|203199
|Đông Triều
|Đông Triều
|0,77
|-
|204200
|Đức Chính
|Đông Triều
|6,28
|-
|205201
|Hưng Đạo
|Đông Triều
|8,1
|-
|206202
|Kim Sơn
|Đông Triều
|10,45
|-
|207203
|Mạo Khê
|Đông Triều
|19,06
|-
|208204
|Xuân Sơn
|Đông Triều
|6,6
|-
|209205
|Phường 1
|Quảng Trị
|1,83
|-
|210206
|Phường 2
|Quảng Trị
|1,98
|-
|211207
|Phường 3
|Quảng Trị
|1,85
|-
|2008
|212
|An Đôn
|Quảng Trị
|2,61
|-
|213209
|Phường 1
|Vĩnh Châu
|13,44
|-
|214210
|Phường 2
|Vĩnh Châu
|44,71
|-
|215211
|Khánh Hòa
|Vĩnh Châu
|45,91
|-
|216212
|Vĩnh Phước
|Vĩnh Châu
|51,04
|-
|217213
|Phường 1
|Ngã Năm
|19,56
|-
|218214
|Phường 2
|Ngã Năm
|44,77
|-
|219215
|Phường 3
|Ngã Năm
|33,71
|-
|220216
|Ba Hàng
|Phổ Yên
|4,45
|-
|221217
|Bắc Sơn
|Phổ Yên
|3,69
|-
|222218
|Bãi Bông
|Phổ Yên
|3,51
|-
|223219
|Đồng Tiến
|Phổ Yên
|7,81
|-
|224220
|Ba Đình
|Bỉm Sơn
|8,79
|-
|225221
|Bắc Sơn
|Bỉm Sơn
|
|-
|226222
|Đông Sơn
|Bỉm Sơn
|19,31
|-
|227223
|Lam Sơn
|Bỉm Sơn
|3,77
|-
|228224
|Ngọc Trạo
|Bỉm Sơn
|2,72
|-
|229225
|Phú Sơn
|Bỉm Sơn
|2,88
|-
|230226
|Phú Bài
|Hương Thủy
|15,7
|-
|231227
|Thủy Châu
|Hương Thủy
|17,95
|-
|232228
|Thủy Dương
|Hương Thủy
|12,5
|-
|233229
|Thủy Lương
|Hương Thủy
|8,58
|-
|234230
|Thủy Phương
|Hương Thủy
|28,25
|-
|235231
|Hương An
|Hương Trà
|10,69
|-
|236232
|Hương Chữ
|Hương Trà
|15,85
|-
|237233
|Hương Hồ
|Hương Trà
|33,76
|-
|238234
|Hương Văn
|Hương Trà
|13,72
|-
|239235
|Hương Vân
|Hương Trà
|61,33
|-
|240236
|Hương Xuân
|Hương Trà
|14,93
|-
|241237
|Tứ Hạ
|Hương Trà
|8,45
|-
|242238
|Phường 1
|Gò Công
|0,49
|-
|243239
|Phường 2
|Gò Công
|0,71
|-
|244240
|Phường 3
|Gò Công
|10,97
|-
|245241
|Phường 4
|Gò Công
|1,51
|-
|246242
|Phường 5
|Gò Công
|1,6
|-
|247243
|Phường 1
|Cai Lậy
|2,21
|-
|248244
|Phường 2
|Cai Lậy
|3,49
|-
|249245
|Phường 3
|Cai Lậy
|3,36
|-
|250246
|Phường 4
|Cai Lậy
|2,04
|-
|251247
|Phường 5
|Cai Lậy
|2,56
|-
|252248
|Nhị Mỹ
|Cai Lậy
|5,54
|-
|253249
|Phường 1
|Duyên Hải
|13,51
|-
|254250
|Phường 2
|Duyên Hải
|11,53
|-
|255251
|Cái Vồn
|Bình Minh
|2,19
|-
|256252
|Đông Thuận
|Bình Minh
|3,94
|-
|257253
|Thành Phước
|Bình Minh
|3,6
|-
|258254
|Cầu Thia
|Nghĩa Lộ
|1,14
|-
|259255
|Pú Trạng
|Nghĩa Lộ
|5,84
|-
|260256
|Tân An
|Nghĩa Lộ
|3,04
|-
|261257
|Trung Tâm
|Nghĩa Lộ
Người dùng vô danh