Mở trình đơn chính

Các thay đổi

Bảng liệt kê vị trí của các đội sau khi hoàn thành mỗi vòng đấu.
 
{{#invoke:sportsSports rbr table|table|sortable=y|legendpos=br
| sortable = y
|team5= [[AZ (football club)|AZ]]
| source = [https://www.worldfootball.net/schedule/ned-eredivisie-2018-2019-spieltag/34/ worldfootball.net]
| pos5= 1/ 1/ 2/ 4/ 5/ 5/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
 
|team7= [[Vitesse Arnhem|Vitesse]]
|updated=30 tháng 9 năm 2018
| pos7= 2/ 3/ 6/ 8/ 6/ 7/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
 
|team1= [[PSV Eindhoven|PSV]]
<!-- Listing order -->
| pos1= 3/ 2/ 1/ 1/ 1/ 1/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| team1 = PSV
|team16= [[De Graafschap]]
| team2 = AJA
| pos16= 4/ 10/ 13/ 12/ 15/ 16/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| team3 = FEY
|team12= [[SC Heerenveen|Heerenveen]]
| team4 = HER
| pos12= 5/ 5/ 8/ 10/ 12/ 12/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| team5 = AZ
|team10= [[FC Emmen|Emmen]]
| team6 = VVV
| pos10= 6/ 11/ 16/ 14/ 9/ 10/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| team7 = VIT
|team6= [[VVV-Venlo]]
| team8 = EXC
| pos6= 7/ 8/ 7/ 9/ 7/ 6/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| team9 = WIL
|team2= [[AFC Ajax|Ajax]]
| team10 = ADO
| pos2= 8/ 6/ 3/ 2/ 2/ 2/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| team11 = HEE
|team13= [[S.B.V. Excelsior|Excelsior]]
| team12 = PEC
| pos13= 9/ 15/ 9/ 13/ 13/ 13/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| team13 = GRA
|team11= [[Fortuna Sittard]]
| team14 = EMM
| pos11=10/ 14/ 17/ 18/ 11/ 11/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| team15 = FOR
|team4= [[Heracles Almelo|Heracles]]
| team16 = UTR
| pos4=11/ 4/ 11/ 5/ 4/ 4/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| team17 = GRO
|team14= [[PEC Zwolle]]
| team18 = NAC
| pos14=12/ 17/ 18/ 15/ 16/ 14/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
 
|team9= [[ADO Den Haag|ADO&nbsp;Den&nbsp;Haag]]
<!-- Wiki links -->
| pos9=13/ 16/ 12/ 6/ 10/ 9/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| name_ADO = [[ADO Den Haag]]
|team8= [[Willem II (football club)|Willem II]]
| name_AJA = [[AFC Ajax|Ajax]]
| pos8=14/ 9/ 4/ 7/ 8/ 8/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
|team3 name_AZ = [[FeyenoordAZ Alkmaar|AZ]]
| name_EMM = [[FC Emmen|Emmen]]
| pos3=15/ 7/ 5/ 3/ 3/ 3/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
|team18 name_EXC = [[FCS.B.V. GroningenExcelsior|GroningenExcelsior]]
| name_FEY = [[Feyenoord]]
| pos18=16/18 / 15/ 16/ 18/ 18/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| name_FOR = [[Fortuna Sittard]]
|team15= [[FC Utrecht|Utrecht]]
| name_GRA = [[De Graafschap]]
| pos15=17/ 13/ 10/ 11/ 14/ 15/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| name_GRO = [[FC Groningen|Groningen]]
|team17= [[NAC Breda]]
| name_HEE = [[SC Heerenveen|Heerenveen]]
| pos17=18/ 12/ 14/ 17/ 17/ 17/ / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| name_HER = [[Heracles Almelo]]
<!-- -->
| name_NAC = [[NAC Breda]]
|color_1 =green1 |text_1 =Đội dẫn đầu và [[2019–20 UEFA Champions League#Vòng loại thứ ba|vòng loại thứ ba UEFA Champions League 2019–20]]
| name_PEC = [[PEC Zwolle]]
|color_2 =green2 |text_2 =[[2019–20 UEFA Champions League#Vòng loại thứ hai|Vòng loại thứ hai UEFA Champions League 2019–20]]
| name_PSV = [[PSV Eindhoven]]
|color_3 =blue2 |text_3 =[[2019–20 UEFA Europa League#Vòng loại thứ hai|Vòng loại thứ hai UEFA Europa League 2019–20]]
| name_UTR = [[FC Utrecht|Utrecht]]
|color_4-7 =yellow1|text_4-7 =[[2018–19 Eredivisie#Tham dự đấu trường châu Âu|Play-off tham dự đấu trường châu Âu]]
| name_VIT = [[SBV Vitesse|Vitesse]]
|color_16-17=red2 |text_16-17=[[2018–19 Eredivisie#Thăng hạng/xuống hạng|Play-off thăng hạng/xuống hạng]]
| name_VVV = [[VVV-Venlo]]
|color_18- =red1 |text_18- =Xuống hạng chơi ở [[2019–20 Eerste Divisie|Eerste Divisie 2019–20]]
| name_WIL = [[Willem II (football club)|Willem II]]
|updated=23 tháng 9 năm 2018
 
|source=[http://eredivisiestatistieken.nl/Standings.php eredivisiestatistieken.nl] {{nl icon}}
<!-- Positions by round -->
| pos_ADO = 13 / 16RPO / 12 / 6EUPO / 10 / 9 / 10 / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_AJA = 8 / 6EUPO / 3EL2Q / 2CL2Q / 2CL2Q / 2CL2Q / 2CL2Q / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_AZ = 1CL3Q / 1CL3Q / 2CL2Q / 4EUPO / 5EUPO / 5EUPO / 5EUPO / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_EMM = 6EUPO / 11 / 16RPO / 14 / 9 / 10 / 14 / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_EXC = 9 / 15 / 9 / 13 / 13 / 13 / 8 / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_FEY = 15 / 7EUPO / 5EUPO / 3EL2Q / 3EL2Q / 3EL2Q / 3EL2Q / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_FOR = 10 / 14 / 17RPO / 18REL / 11 / 11 / 15 / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_GRA = 4EUPO / 10 / 13 / 12 / 15 / 16RPO / 13 / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_GRO = 16RPO / 18REL / 15 / 16RPO / 18REL / 18REL / 17RPO / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_HEE = 5EUPO / 5EUPO / 8 / 10 / 12 / 12 / 11 / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_HER = 11 / 4EUPO / 11 / 5EUPO / 4EUPO / 4EUPO / 4EUPO / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_NAC = 18REL / 12 / 14 / 17RPO / 17RPO / 17RPO / 18REL / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_PEC = 12 / 17RPO / 18REL / 15 / 16RPO / 14 / 12 / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_PSV = 3EL2Q / 2CL2Q / 1CL3Q / 1CL3Q / 1CL3Q / 1CL3Q / 1CL3Q / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_UTR = 17RPO / 13 / 10 / 11 / 14 / 15 / 16RPO / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_VIT = 2CL2Q / 3EL2Q / 6EUPO / 8 / 6EUPO / 7EUPO / 7EUPO / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_VVV = 7EUPO / 8 / 7EUPO / 9 / 7EUPO / 6EUPO / 6EUPO / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
| pos_WIL = 14 / 9 / 4EUPO / 7EUPO / 8 / 8 / 9 / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / / /
 
<!-- Qualification and relegation definitions -->
| color_CL3Q = green1
| text_CL3Q = Lọt vào [[2019–20 UEFA Champions League#Vòng loại thứ ba|vòng loại thứ ba UEFA Champions League]]
| color_CL2Q = green2
| text_CL2Q = Lọt vào [[2019–20 UEFA Champions League#Vòng loại thứ hai|vòng loại thứ hai UEFA Champions League]]
| color_EL3Q = blue1
| text_EL3Q = Lọt vào [[2019–20 UEFA Europa League#Vòng loại thứ ba|vòng loại thứ ba Europa League]]
| color_EL2Q = blue2
| text_EL2Q = Lọt vào [[2019–20 UEFA Europa League#Vòng loại thứ hai|vòng loại thứ hai UEFA Europa League]]
| color_EUPO = yellow1
| text_EUPO = Lọt vào [[2018–19 Eredivisie#Tham dự đấu trường châu Âu|play-off tham dự đấu trường châu Âu]]
| color_RPO = red2
| text_RPO = Lọt vào [[2018–19 Eredivisie#Thăng hạng/xuống hạng|play-off thăng hạng/xuống hạng]]
| color_REL = red1
| text_REL = Xuống hạng chơi ở [[2019–20 Eerste Divisie|Eerste Divisie 2019–20]]
 
<!-- Legend definitions -->
| legendpos = br
| legendorder = CL3Q / CL2Q / EL3Q / EL2Q / EUPO / RPO / REL
}}