Khác biệt giữa các bản “Lorenzo Pellegrini”

không có tóm lược sửa đổi
| years3 = 2017–
| clubs3 = [[A.S. Roma|Roma]]
| caps3 = 2832
| goals3 = 34
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá U-19 quốc gia Ý|U-19 Ý]]
| nationalyears1 = 2014–2015
| nationalcaps4 = 7
| nationalgoals4 = 0
| club-update = 2029.59.2018
| nationalteam-update = 7.9.2018
}}
==Thống kê sự nghiệp==
===Câu lạc bộ===
{{updated|202 tháng 510 năm 2018}}
 
{| class="wikitable" style="text-align: center;"
!47!!9!!2!!1!!5!!1!!0!!0!!54!!11
|-
|rowspan=23|[[A.S. Roma|Roma]]
|[[Serie A 2017–18|2017–18]]
|rowspan="2"|[[Serie A]]
|28||3||1||0||8||0||0||0||37||3
|-
|[[Serie A 2018–19|2018–19]]
|4||1||0||0||2||0||0||0||6||1
|-
!colspan=2|Tổng cộng
!2832!!34!!1!!0!!810!!0!!0!!0!!3743!!34
|-
!colspan="3"|Tổng cộng sự nghiệp
!7680!!1213!!3!!1!!1315!!1!!0!!0!!9298!!1415
|}
 
Người dùng vô danh