Khác biệt giữa các bản “Dan Quayle”

không có tóm lược sửa đổi
(→‎top: clean up)
{{Infobox officeholder 1
|name = Dan Quayle
|image = Dan Quayle, official DoD photo.JPEG
|imagesize =
|smallimage =
|chức vụ =[[Phó Tổng thống Hoa Kỳ]] thứ 44
|caption =
|bắt đầu =[[20 tháng 1]] năm [[1989]]
|chức vụoffice = [[Phó Tổng thống Hoa Kỳ]] thứ 44
|kết thúc =[[20 tháng 1]] năm [[1993]]
|phó1blankname chức vụ= [[Tổng thống Hoa Kỳ|Tổng thống]]
|tiền nhiệm = [[George H. W. Bush]]
|kế nhiệm1namedata = [[AlGeorge H. W. GoreBush]]
|bắt đầu term_start=[[20 tháng 1]] năm [[1989]]
|phó chức vụ= [[Tổng thống Hoa Kỳ|Tổng thống]]
|term_end = [[20 tháng 1]] năm [[1993]]<br/>{{số năm theo năm và ngày|1989|1|20|1993|1|20}}
|phó viên chức=George H. W. Bush
|tiền nhiệmpredecessor = [[George H. W. Bush]]
|chức vụ 2 = [[Thượng viện Hoa Kỳ|Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ]]
|địa hạt 2successor = [[IndianaAl Gore]]
|chức vụ 2office2 = [[Thượng viện Hoa Kỳ|Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ]]<br />từ [[Indiana]]
|bắt đầu 2 = [[3 tháng 1]] năm [[1981]]
|kết thúc 2term_start2 = [[3 tháng 1]] năm [[19891981]]
|kết thúcterm_end2 = [[203 tháng 1]] năm [[19931989]]
|tiền nhiệm 2 = [[Birch Bayh]]
|kế nhiệm 2predecessor2 = [[DanBirch CoatsBayh]]
|kế nhiệm 3successor2 = [[Dan Coats]]
|chức vụ 3office3 = [[Hạ viện Hoa Kỳ|Hạ nghị sĩ Hoa Kỳ]]<br />từ [[Indiana]]
|bắt đầu 3 = [[3 tháng 1]] năm [[1977]]
|kết thúc 3term_start3 = [[3 tháng 1]] năm [[19811977]]
|tiền nhiệm 3term_end3 = [[J.3 Edwardtháng Roush1]] năm [[1981]]
|predecessor3 = [[J. Edward Roush]]
|kế nhiệm 3 = Dan Coats
|successor3 = Dan Coats
|địa hạt 3 = [[Indiana]]
|birth_date = James Danforth Quayle<br>{{birth date and age|mf=yes|1947|2|4|2}}
|birth_place=[[Indianapolis, Indiana]]
|religion=[[Trưởng Lão]]