Khác biệt giữa các bản “Dãy hoạt động hóa học của kim loại”

n (Đã lùi lại sửa đổi thiện ý của 14.181.48.231 (thảo luận): Ngắn gọn . (TW))
Thẻ: Lùi sửa
! colspan="8" |Kim loại trung bình
! colspan="5" |Kim loại yếu
|}
===Bảng===
{| class = "wikitable"
 
! Kim loại !! Ion !! Khả năng phản ứng !! Điều chế
|-
| bgcolor=#FA8072 | [[Xêsi]]&nbsp;Cs<!--Đây không phải là một lỗi sai! Franxi rất nặng, và do đó, các electron của nó di chuyển đủ nhanh đến mức phải xem xét tính tương đối. Kết quả cuối cùng là các electron 7s đã ổn định, đủ để Fr thực sự phản ứng ÍT hơn Cs!-->
| bgcolor=#FA8072 | Cs<sup>+</sup>
| rowspan=10 bgcolor=#FA8072 align=center | phản ứng với nước lạnh
| rowspan=13 bgcolor=#FA8072 align=center| [[Điện phân]]
|-
| bgcolor=#FA8072 | [[Franxi]]&nbsp;Fr
| bgcolor=#FA8072 | Fr<sup>+</sup>
|-
| bgcolor=#FA8072 | [[Rubidi]]&nbsp;Rb
| bgcolor=#FA8072 | Rb<sup>+</sup>
|-
| bgcolor=#FA8072 | [[Kali]]&nbsp;K
| bgcolor=#FA8072 | K<sup>+</sup>
|-
| bgcolor=#FA8072 | [[Natri]]&nbsp;Na
| bgcolor=#FA8072 | Na<sup>+</sup>
|-
| bgcolor=#FA8072 | [[Liti]]&nbsp;Li
| bgcolor=#FA8072 | Li<sup>+</sup>
|-
| bgcolor=#FA8072 | [[Bari]]&nbsp;Ba<!--same reason as the Cs/Fr reversal above-->
| bgcolor=#FA8072 | Ba<sup>2+</sup>
|-
| bgcolor=#FA8072 | [[Radi]]&nbsp;Ra
| bgcolor=#FA8072 | Ra<sup>2+</sup>
|-
| bgcolor=#FA8072 | [[Stronti]]&nbsp;Sr
| bgcolor=#FA8072 | Sr<sup>2+</sup>
|-
| bgcolor=#FA8072 | [[Canxi]]&nbsp;Ca
| bgcolor=#FA8072 | Ca<sup>2+</sup>
|-
| bgcolor=orange | [[Magie]]&nbsp;Mg
| bgcolor=orange | Mg<sup>2+</sup>
| rowspan=1 bgcolor=orange align=center | Phản ứng rất chậm với nước lạnh, nhưng nhanh chóng <br/> trong nước sôi và rất mạnh với [[axit]]
|-
| bgcolor=yellow | [[Beri]] (Berili)&nbsp;Be
| bgcolor=yellow | Be<sup>2+</sup>
| rowspan=2 bgcolor=yellow align=center | phản ứng với axit và hơi nước sôi
|-
| bgcolor=yellow | [[Nhôm]]&nbsp;Al
| bgcolor=yellow | Al<sup>3+</sup>
|-
| bgcolor=orange | [[Titan]]&nbsp;Ti
| bgcolor=orange | Ti<sup>4+</sup>
| rowspan=1 bgcolor=orange align=center | phản ứng với [[axit vô cơ]] đặc
| rowspan=1 bgcolor=orange align=center | hỏa luyện kim (pyrometallurgical) trích xuất bằng [[magie]], <br/> hoặc ít phổ biến khác [[kim loại kiềm]], [[hydro]] hoặc [[canxi]] trong quy trình Kroll
|-
| bgcolor=yellow | [[Mangan]]&nbsp;Mn
| bgcolor=yellow | Mn<sup>2+</sup>
| rowspan=9 bgcolor=yellow align=center | phản ứng với [[axit]]; phản ứng rất kém với hơi nước sôi.
| rowspan=2 bgcolor=yellow align=center | Nấu chảy quặng với [[than cốc]]
|-
| bgcolor=yellow | [[Kẽm]]&nbsp;Zn
| bgcolor=yellow | Zn<sup>2+</sup>
|-
| bgcolor=yellow | [[Crom]]&nbsp;Cr
| bgcolor=yellow | Cr<sup>3+</sup>
| rowspan=1 bgcolor=orange align=center | [[Phản ứng nhiệt nhôm]]
|-
| bgcolor=yellow | [[Sắt]]&nbsp;Fe
| bgcolor=yellow | Fe<sup>3+</sup>
| rowspan=6 bgcolor=yellow align=center | Nấu chảy quặng với [[than cốc]]
|-
| bgcolor=yellow | [[Cadimi]]&nbsp;Cd
| bgcolor=yellow | Cd<sup>2+</sup>
|-
| bgcolor=yellow | [[Coban]]&nbsp;Co
| bgcolor=yellow | Co<sup>2+</sup>
|-
| bgcolor=yellow | [[Niken]]&nbsp;Ni
| bgcolor=yellow | Ni<sup>2+</sup>
|-
| bgcolor=yellow | [[Thiếc]]&nbsp;Sn
| bgcolor=yellow | Sn<sup>2+</sup>
|-
| bgcolor=yellow | [[Chì]]&nbsp;Pb
| bgcolor=yellow | Pb<sup>2+</sup>
|-
| bgcolor=#cdcdcd | [[Antimon]]&nbsp;Sb
| bgcolor=#cdcdcd | Sb<sup>3+</sup>
| rowspan=10 bgcolor=#cdcdcd align=center | có thể phản ứng với một số axit oxy hóa mạnh
| rowspan=10 bgcolor=#cdcdcd align=center | chiết nhiệt hoặc vật lý
|-
| bgcolor=#cdcdcd | [[Bismut]]&nbsp;Bi
| bgcolor=#cdcdcd | Bi<sup>3+</sup>
|-
| bgcolor=#cdcdcd | [[Đồng]]&nbsp;Cu
| bgcolor=#cdcdcd | Cu<sup>2+</sup>
|-
| bgcolor=cdcdcd | [[Wolfram]]&nbsp;W
| bgcolor=#cdcdcd | W<sup>3+</sup>
|-
| bgcolor=#cdcdcd | [[Thủy ngân]]&nbsp;Hg
| bgcolor=#cdcdcd | Hg<sup>2+</sup>
|-
| bgcolor=#cdcdcd | [[Bạc]]&nbsp;Ag
| bgcolor=#cdcdcd | Ag<sup>+</sup>
|-
| bgcolor=#cdcdcd | [[Vàng]]&nbsp;Au
| bgcolor=#cdcdcd | Au<sup>3+</sup><ref name=":0">http://www.cod.edu/people/faculty/jarman/richenda/1551_hons_materials/Activity%20series.htm</ref><ref>{{cite book |last=Wulsberg |first=Gary |year=2000 |title=Inorganic Chemistry |url=https://books.google.co.uk/books?id=hpWzxTnQH14C&pg=PA249 |page=294}}</ref>
|-
| bgcolor="#cdcdcd" | [[Platin]]&nbsp;Pt
| bgcolor="#cdcdcd" | Pt<sup>4+</sup>
|}