Khác biệt giữa các bản “Buckinghamshire”

không có tóm lược sửa đổi
{{Hạt của Anh
| name = Buckinghamshire
| image = [[File:County Flag of Buckinghamshire.svg|150px]]<br>FlagCờ ofcủa BuckinghamshireHội Countyđồng hạt Buckinghamshire Council
| motto = <!-- OPTIONAL -->
| map = [[File:Buckinghamshire UK locator map 2010.svg|200px|Buckinghamshire withintrong EnglandAnh]]
| status = Hạt [[Hạt lễ nghi của Anh|lễ nghi]] và phi đô thị
| status = [[Ceremonial counties of England|Ceremonial]] & (smaller) [[Metropolitan and non-metropolitan counties of England|Non-metropolitan]] county
| origin = [[AncientHạt countiescổ ofcủa EnglandAnh|HistoricLịch sử]]
| region = [[South EastWest England]]
| arearank = [[ListDanh ofsách Ceremonialhạt countieslễ ofnghi Englandcủa byAnh Areatheo diện tích|RankedHạng 32nd32]]
| area_km2 = 18744171
| adminarearank = [[ListDanh ofsách Administrativehạt shirelễ countiesnghi ofcủa EnglandAnh bytheo Areadiện tích|RankedHạng 33rd33]]
| adminarea_km2 = 1565
| adminhq = [[Aylesbury]]; [[Milton Keynes]]
| nutscode = <!-- NUTS x - (x = value entered, or leave blank for NUTS 3) - OPTIONAL -->
| nuts3 = UKJ13
| poprank = [[ListDanh ofsách ceremonialhạt countieslễ ofnghi Englandcủa byAnh populationtheo dân số|RankedHạng {{English cerem counties|RNK=Buckinghamshire}}]]
| popestdate = {{English statistics year}}
| pop = {{English cerem counties|POP=Buckinghamshire}}
| density_km2 = {{English cerem counties|DEN=Buckinghamshire}}
| adminpoprank = [[ListDanh ofsách non-metropolitanhạt countiesphi ofthành Englandthị bycủa populationAnh theo dân số|RankedHạng {{English admin counties|RNK=Buckinghamshire}}]]
| adminpop = {{English admin counties|POP=Buckinghamshire}}
| ethnicity = 91.7% White<br />4.3% S. Asian<br />1.6% Black
Người dùng vô danh