Khác biệt giữa các bản “Giải bóng đá vô địch quốc gia Đức 2011-12”

không có tóm lược sửa đổi
n (đã thêm Thể loại:Đức 2011 dùng HotCat)
| continentalcup2 = [[2012–13 UEFA Europa League|Europa League]]
| continentalcup2 qualifiers =
| league topscorer = [[Papiss Cissé]] <small>(4 goals)</small>
<!--
NOTE: If dates are to be added, those must be cited; the same goesapplies for any attendance figures
-->
| biggest home win = [[FC Bayern Munich|Bayern Munich]] 5–0 [[Hamburger SV|Hamburg]]
| biggest away win = [[1. FC Köln|Köln]] 0–3 [[VfL Wolfsburg|Wolfsburg]]
| highest scoring = [[SV Werder Bremen|Werder Bremen]] 5–3 [[SC Freiburg|Freiburg]]
| matches = 1625
| total goals = 4371
| highest attendance =
| lowest attendance =