Khác biệt giữa các bản “Giải bóng đá vô địch quốc gia Đức 2011-12”

không có tóm lược sửa đổi
| continentalcup2 = [[2012–13 UEFA Europa League|Europa League]]
| continentalcup2 qualifiers =
| league topscorer = [[Papiss Cissé]] <small>(4 goalsbàn)</small>
<!--
NOTE: If dates are to be added, those must be cited; the same applies for any attendance figures