Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Derbyshire”

n
r2.7.1) (Bot: Thêm af, ang, ar, ast, be-x-old, bg, bn, br, ca, cs, cy, da, de, el, eo, es, et, eu, fi, fr, gv, he, hi, hu, ia, id, is, it, ja, ko, kw, la, lb, lv, mr, nl, nn, no, pl, pnb, pt, ro, ru, simple, sk, sr, sv, th, tr, uk, vo, zh, zh-min…
(Trang mới: “'''{{thế:PAGENAME}}''' là một hạt của Anh. Hạt có diện tích km2, dân số người. Thủ phủ hạt đóng ở. ==Tham k…”)
 
n (r2.7.1) (Bot: Thêm af, ang, ar, ast, be-x-old, bg, bn, br, ca, cs, cy, da, de, el, eo, es, et, eu, fi, fr, gv, he, hi, hu, ia, id, is, it, ja, ko, kw, la, lb, lv, mr, nl, nn, no, pl, pnb, pt, ro, ru, simple, sk, sr, sv, th, tr, uk, vo, zh, zh-min…)
[[Thể loại:Derbyshire]]
 
[[af:Derbyshire]]
[[ang:Dēorabyscīr]]
[[ar:ديربيشير]]
[[ast:Derbyshire]]
[[id:Derbyshire]]
[[bn:ডার্বিশায়ার]]
[[zh-min-nan:Derbyshire]]
[[be-x-old:Дэрбішыр]]
[[br:Derbyshire]]
[[bg:Дарбишър]]
[[ca:Derbyshire]]
[[cs:Derbyshire]]
[[cy:Swydd Derby]]
[[da:Derbyshire]]
[[de:Derbyshire]]
[[et:Derbyshire]]
[[el:Ντέρμπισαϊρ]]
[[en:Derbyshire]]
[[es:Derbyshire]]
[[eo:Derbyshire]]
[[eu:Derbyshire]]
[[fr:Derbyshire]]
[[gv:Derbyshire]]
[[ko:더비셔 주]]
[[hi:डर्बीशायर]]
[[ia:Derbyshire]]
[[is:Derbyshire]]
[[it:Derbyshire]]
[[he:דרבישייר]]
[[kw:Derbyshire]]
[[la:Derbiensis comitatus]]
[[lv:Dārbišīra]]
[[lb:Derbyshire]]
[[hu:Derbyshire]]
[[mr:डर्बीशायर]]
[[nl:Derbyshire]]
[[ja:ダービーシャー]]
[[no:Derbyshire]]
[[nn:Derbyshire]]
[[pnb:ڈربیشائر]]
[[pl:Derbyshire]]
[[pt:Derbyshire]]
[[ro:Derbyshire]]
[[ru:Дербишир]]
[[simple:Derbyshire]]
[[sk:Derbyshire]]
[[sr:Дaрбишир]]
[[fi:Derbyshire]]
[[sv:Derbyshire]]
[[th:ดาร์บีเชอร์]]
[[tr:Derbyshire]]
[[uk:Дербішир]]
[[vo:Derbyshire]]
[[zh:德比郡]]
221.445

lần sửa đổi