Khác biệt giữa các bản “Aleksandar Kolarov”

không có tóm lược sửa đổi
n (→‎Danh hiệu cá nhân: replaced: : → : using AWB)
| years5 = 2017–
| clubs5 = [[A.S. Roma|Roma]]
| caps5 = 4559
| goals5 = 49
| nationalyears1 = 2007
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá U-21 quốc gia Serbia|Serbia U-21]]
| nationalcaps2 = 82
| nationalgoals2 = 11
| pcupdate = 112 tháng 103 năm 20182019
| ntupdate = 17 tháng 11 năm 2018
| medaltemplates =
==Thống kê sự nghiệp==
===Câu lạc bộ===
{{updated|112 tháng 113 năm 20182019}}<ref name="sway">{{chú thích báo |url=http://int.soccerway.com/players/aleksandar-kolarov/17782/ |title=A.Kolarov | publisher=Soccerway |accessdate=ngày 22 tháng 5 năm 2014}}</ref>
 
{| class="wikitable" style="text-align:center"
|-
|2018–19
|1024||27||02||01||colspan="2"|—||05||0||0||0||1031||28
|-
!colspan="2"|Tổng cộng
!4559!!49!!02!!01!!0!!0!!1217!!1!!0!!0!!5778!!511
|-
!colspan="3"|Tổng cộng sự nghiệp
!374388!!2833!!3739!!89!!16!!2!!6570!!6!!4!!0!!496517!!4450
|}