Khác biệt giữa các bản “Yannick Ferreira Carrasco”

không có tóm lược sửa đổi
| years4 = 2018–
| clubs4 = [[Đại Liên Nghị Phượng]]
| caps4 = 2527
| goals4 = 710
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá trẻ quốc gia Bỉ|U-15 Bỉ]]
| nationalteam2 = [[Đội tuyển bóng đá U-17 quốc gia Bỉ|U-17 Bỉ]]
| nationalcaps6 = 34
| nationalgoals6 = 5
| pcupdate = 119 tháng 113 năm 20182019
| ntupdate = 16 tháng 10 năm 2018
| medaltemplates =