Khác biệt giữa các bản “Rui Patrício”

không có tóm lược sửa đổi
| years2 = 2018–
| clubs2 = [[Wolvehampton Wanderers]]
| caps2 = 1226
| goals2 = 0
| nationalyears1 = 2006–2007
| nationalcaps5 = 77
| nationalgoals5 = 0
| pcupdate = 711 tháng 102 năm 20182019
| ntupdate = 17 tháng 11 năm 2018
| medaltemplates =
==Thống kê sự nghiệp==
===Câu lạc bộ===
{{updated|1110 tháng 113 năm 20182019}}<ref>{{chú thích web|url=http://www.foradejogo.net/player.php?player=198802150001&language=2|title=Rui Patrício|publisher=ForaDeJogo|accessdate=ngày 31 tháng 8 năm 2015}}</ref><ref>{{chú thích web|url=http://uk.soccerway.com/players/rui-pedro-dos-santos-patricio/16583/|title=Rui Patrício|publisher=Soccerway|accessdate=ngày 19 tháng 3 năm 2014}}</ref>
{| class="wikitable" style="text-align: center"
|+ Thống kê câu lạc bộ
|2018–19
|[[Premier League]]
|1229||0||0||0||0||0||colspan="2"|—||colspan="2"|—||1229||0
|-
!colspan="3"|Tổng cộng sự nghiệp
!339356!!0!!31!!0!!14!!0!!93!!0!!2!!0!!479496!!0
|}
{{tham khảo|group=lower-alpha}}