Mở trình đơn chính

Các thay đổi

 
==Kỷ lục==
{{Updated|1821 tháng 113 năm 20182019}}<ref name="NationalStatsÖFB2">{{Chú thích web|url=http://www.oefb.at/news-pid619|tiêu đề=NATIONALTEAM _Das Team|nhà xuất bản=ÖFB}}</ref><ref name="NationalStatsÖFB">{{Chú thích web|url=http://www.oefb.at/statistik-pid623|tiêu đề=NATIONALTEAM _Statistik|nhà xuất bản=ÖFB}}</ref>
:''Cầu thủ '''in đậm''' vẫn còn thi đấu cho đội tuyển quốc gia.''
 
|10
|-
|rowspan=2|8
|8
|align="left"|[[Christian Fuchs]]
|2006–2016
|1
|-
|9
|align="left"|'''[[Marko Arnautović]]'''
|2008–
|7778
|20
|-
|2006–
|28
|6869
|{{#expr: 28 / 6869 round 2 }}
|-
|6
Người dùng vô danh