Khác biệt giữa các bản “Rui Patrício”

không có tóm lược sửa đổi
| nationalyears5 = 2010–
| nationalteam5 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha|Bồ Đào Nha]]
| nationalcaps5 = 7778
| nationalgoals5 = 0
| pcupdate = 11 tháng 2 năm 2019
| ntupdate = 1722 tháng 113 năm 20182019
| medaltemplates =
{{MedalCountry|{{POR}}}}
 
===Quốc tế===
{{updated|1722 tháng 113 năm 20182019}}<ref>{{chú thích web|url=http://eu-football.info/_player.php?id=24739|title=Rui Patrício|publisher=European Football|accessdate=ngày 4 tháng 9 năm 2015}}</ref>
{| class="wikitable" style="text-align: center;"
|+ Thống kê sự nghiệp thi đấu quốc tế
!Đội tuyển quốc gia!!Năm!!Trận!!Bàn
|-
|rowspan="910"|[[Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha|Bồ Đào Nha]]
|2010||1||0
|-
|2018||9||0
|-
|2019||1||0
!colspan="2"|Tổng cộng!!77!!0
|-
!colspan="2"|Tổng cộng!!7778!!0
|}