Khác biệt giữa các bản “Chuichi Date”

n
→‎top: replaced: → (3) using AWB
n (→‎top: replaced: → (12) using AWB)
n (→‎top: replaced: → (3) using AWB)
{{Infobox officeholder
| name = Chuichi Date
| native_name = {{nobold|伊達 忠一}}
| native_name_lang = ja
| image =Chūichi Date (2018).jpg
| office = [[Danh sách các Chủ tịch Chúng Nghị viện Nhật Bản|Chủ tịch Chúng Nghị viện Nhật Bản]]
| prime_minister =
| birth_place = [[Ashibetsu, Hokkaido]], Nhật Bản
| death_date =
| party = [[Đảng Dân chủ Tự do (Nhật Bản)|Đảng Dân chủ Tự do]]
| alma_mater = [[Đại học Y khoa Sapporo]]
}}