Khác biệt giữa các bản “Warwickshire”

n (r2.7.1) (Bot: Thêm af, ang, ar, bar, bg, br, ca, cs, cy, da, de, eo, es, et, eu, fi, fr, gv, he, hi, ia, id, is, it, ja, ko, kw, la, lb, lt, lv, mr, nl, nn, no, pl, pnb, pt, ro, ru, simple, sk, sr, sv, tr, uk, vo, zh, zh-min-nan)
'''Warwickshire''' là một [[hạt của Anh|hạt]] của [[Anh]]. Hạt có diện tích km2, dân số người. Thủ phủ hạt đóng ở.
Warwickshire là 1 hạt thuộc nước Anh. Hạt có diện tích 2 km2 và dân số thì tùy em không biết. Hạt chiên lên ăn rất ngon. Hãy phá tan Wikipedia.
==Tham khảo==
{{tham khảo}}
{{Các hạt của Anh}}
{{Commonscat|Warwickshire}}
 
[[Thể loại:Hạt của Anh]]
[[Thể loại:Warwickshire]]
 
[[af:Warwickshire]]
[[ang:Wæringscīr]]
[[ar:وارويكشاير]]
[[id:Warwickshire]]
[[zh-min-nan:Warwickshire]]
[[bar:Warwickshire]]
[[br:Warwickshire]]
[[bg:Уорикшър]]
[[ca:Warwickshire]]
[[cs:Warwickshire]]
[[cy:Swydd Warwick]]
[[da:Warwickshire]]
[[de:Warwickshire]]
[[et:Warwickshire]]
[[en:Warwickshire]]
[[es:Warwickshire]]
[[eo:Warwickshire]]
[[eu:Warwickshire]]
[[fr:Warwickshire]]
[[gv:Warwickshire]]
[[ko:워릭셔 주]]
[[hi:वरिकशायर]]
[[ia:Warwickshire]]
[[is:Warwickshire]]
[[it:Warwickshire]]
[[he:ווריקשייר]]
[[kw:Warwickshire]]
[[la:Warwicensis comitatus]]
[[lv:Vorikšīra]]
[[lb:Warwickshire]]
[[lt:Vorikšyras]]
[[mr:वॉरविकशायर]]
[[nl:Warwickshire]]
[[ja:ウォリックシャー]]
[[no:Warwickshire]]
[[nn:Warwickshire]]
[[pnb:واروکشائر]]
[[pl:Warwickshire]]
[[pt:Warwickshire]]
[[ro:Warwickshire]]
[[ru:Уорикшир]]
[[simple:Warwickshire]]
[[sk:Warwickshire]]
[[sr:Ворикшир]]
[[fi:Warwickshire]]
[[sv:Warwickshire]]
[[tr:Warwickshire]]
[[uk:Ворікшир]]
[[vo:Warwickshire]]
[[zh:沃里克郡]]
Người dùng vô danh