Khác biệt giữa các bản “Polypropylen”

sooooskl
(sooooskl)
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
S{{chú thích trong bài}}
{{Chembox new
| Name = '''Polypropylene'''
| ImageSize = 100px
| ImageName = Polypropylene
| IUPACName = poly(1-methylethyleneoowwwwsmsethylethylene)
| OtherNames = Polypropylene; Polypropene;<br />Polipropene 25. Soooolisskoookwswl[USAN];Propene polymers;<br />Propylene polymers; 1-Propene homopolymerhosllqljlqkomopolymer
| Section1 = {{Chembox Identifiers
| CASNo = 9003-07-0
| Section2 = {{Chembox Properties
| Formula = (C<sub>3</sub>H<sub>6</sub>)<sub>x</sub>
| DensityssssssssszowDensity = PP vô định hình: 0.85 g/cm<sup>3</sup><br />
PP. tinhÔtinh thể: 0.95 g/cm<sup>3</sup>
| Elongation = 250 - 700 %
| TensileStrength = 30 - 40 N/mm<sup>2</sup>