Khác biệt giữa các bản “Frenkie de Jong”

không có tóm lược sửa đổi
| years4 = 2016–
| clubs4 = [[AFC Ajax|Ajax]]
| caps4 = 4757
| goals4 = 5
| nationalyears1 = 2012
| nationalcaps5 = 7
| nationalgoals5 = 0
| pcupdate = 1415 tháng 25 năm 2019
| ntupdate = 24 tháng 3 năm 2019
| youthclubs2 = [[Jong Ajax]]
==Thống kê sự nghiệp==
===Câu lạc bộ===
{{updated|ngày 515 tháng 35 năm 2019}}<ref name=sw/>
{| class="wikitable" style="text-align: center"
|-
|-
|2018–19
|2131||4||34||0||1317||0||0||0||3752||4
|-
!colspan="3"|Tổng cộng
!4757!!5!!89!!0!!1923!!0!!0!!0!!7489!!5
|-
!colspan="3"|Tổng cộng sự nghiệp
!95103!!13!!910!!0!!1923!!0!!0!!0!!123135!!13
|}
:<small><sup>1</sup> Bao gồm các trận đấu của [[UEFA Champions League]] và [[UEFA Europa League]] matches.</small>