Khác biệt giữa các bản “Kevin De Bruyne”

không có tóm lược sửa đổi
| clubs5 = [[VfL Wolfsburg]]
| years6 = 2015–
| caps6 = 97117
| goals6 = 2123
| clubs6 = [[Manchester City F.C.|Manchester City]]
| nationalyears1 = 2008–2009
| nationalcaps4 = 68
| nationalgoals4 = 15
| pcupdate = 613 tháng 5 năm 20182019
| ntupdate = 14 tháng 7 năm 2018
| medaltemplates =
== Thống kê ==
=== Câu lạc bộ ===
{{updated|613 tháng 5 năm 20182019}}
 
{| class="wikitable" Style="text-align: center;"
! 20
|-
| rowspan="45"| [[Manchester City F.C.|Manchester City]]
| 2015–16
| rowspan="34"| Premier League
|25||7||1||1||5||5||10||3||colspan="2"| —||41||16
|-
|-
| 2017–18
|3637||8||3||1||4||2||8||1||colspan="2"|—||5152||12
|-
| 2018–19
|19||2||3||1||5||2||4||0||colspan=2|—||31||5
|-
!colspan="2"| Tổng cộng
!97117!!2123!!912!!23!!1015!!79!!2529!!5!!colspan="2"|—!!141173!!3540
|-
!colspan="3"| Tổng cộng sự nghiệp
!281301!!6061!!2225!!45!!1318!!79!!5054!!11!!3!!0!!369401!!8286
|}