Khác biệt giữa các bản “Aleksandar Kolarov”

không có tóm lược sửa đổi
| years5 = 2017–
| clubs5 = [[A.S. Roma|Roma]]
| caps5 = 5968
| goals5 = 911
| nationalyears1 = 2007
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá U-21 quốc gia Serbia|Serbia U-21]]
| nationalcaps2 = 82
| nationalgoals2 = 11
| pcupdate = 226 tháng 35 năm 2019
| ntupdate = 17 tháng 11 năm 2018
| medaltemplates =
==Thống kê sự nghiệp==
===Câu lạc bộ===
{{updated|226 tháng 35 năm 2019}}<ref name="sway">{{chú thích báo |url=http://int.soccerway.com/players/aleksandar-kolarov/17782/ |title=A.Kolarov | publisher=Soccerway |accessdate=ngày 22 tháng 5 năm 2014}}</ref>
 
{| class="wikitable" style="text-align:center"
|-
|2018–19
|2433||78||2||1||colspan="2"|—||5||0||0||0||3140||89
|-
!colspan="2"|Tổng cộng
!5968!!910!!2!!1!!0!!0!!17!!1!!0!!0!!7887!!1112
|-
!colspan="3"|Tổng cộng sự nghiệp
!388397!!3334!!39!!9!!16!!2!!70!!6!!4!!0!!517526!!5051
|}