Khác biệt giữa các bản “Lorenzo Pellegrini”

không có tóm lược sửa đổi
| years3 = 2017–
| clubs3 = [[A.S. Roma|Roma]]
| caps3 = 3653
| goals3 = 46
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá U-19 quốc gia Ý|U-19 Ý]]
| nationalyears1 = 2014–2015
| nationalcaps4 = 9
| nationalgoals4 = 0
| club-update = 726.115.20182019
| nationalteam-update = 17.11.2018
}}
==Thống kê sự nghiệp==
===Câu lạc bộ===
{{updated|726 tháng 115 năm 20182019}}
 
{| class="wikitable" style="text-align: center;"
|-
|[[Serie A 2018–19|2018–19]]
|825||13||02||0||46||1||0||0||1233||24
|-
!colspan=2|Tổng cộng
!3654!!46!!13!!0!!1214!!1!!0!!0!!4971!!57
|-
!colspan="3"|Tổng cộng sự nghiệp
!84101!!1315!!35!!1!!1719!!2!!0!!0!!104125!!1618
|}