Khác biệt giữa các bản “Danny Rose (cầu thủ bóng đá, sinh năm 1990)”

không có tóm lược sửa đổi
| years2 = 2007–
| clubs2 = [[Tottenham Hotspur F.C.|Tottenham Hotspur]]
| caps2 = 137144
| goals2 = 8
| years3 = 2009
| nationalcaps7 = 26
| nationalgoals7 = 0
| club-update = 138 tháng 35 năm 2019
| nationalteam-update = 25 tháng 3 năm 2019
}}
==Thống kê sự nghiệp==
===Câu lạc bộ===
{{updated|ngày 98 tháng 35 năm 2019}}
 
{| class=wikitable style=text-align:center
|2018–19
|Premier League
|1926||0||0||0||3||0||37||0||2536||0
|-
!colspan=2|Tổng cộng
!137144||8||16||1||10||0||2327||1||186197||10
|-
|[[Watford F.C.|Watford]] (mượn)
|-
!colspan=3|Tổng cộng sự nghiệp
!194201||9||17||1||11||0||2327||1||245256||11
|}