Mở trình đơn chính

Các thay đổi

 
==Kỷ lục==
{{Updated|710 tháng 6 năm 2019}}<ref name="NationalStatsÖFB2">{{Chú thích web|url=http://www.oefb.at/news-pid619|tiêu đề=NATIONALTEAM _Das Team|nhà xuất bản=ÖFB}}</ref><ref name="NationalStatsÖFB">{{Chú thích web|url=http://www.oefb.at/statistik-pid623|tiêu đề=NATIONALTEAM _Statistik|nhà xuất bản=ÖFB}}</ref>
:''Cầu thủ '''in đậm''' vẫn còn thi đấu cho đội tuyển quốc gia.''
 
|align="left"|'''[[Marko Arnautović]]'''
|2008–
|8081
|2224
|-
|9
|{{#expr: 26 / 103 round 2 }}
|-
|rowspan=2|9
|9
|align="left"|[[Karl Zischek]]
|1931–1945
|{{#expr: 24 / 40 round 2 }}
|-
|align="left"|'''[[WalterMarko SchachnerArnautović]]'''
|10
|2008–
|align="left"|[[Walter Schachner]]
|24
|1976–1994
|2381
|{{#expr: 2324 / 6481 round 2 }}
|64
|{{#expr: 23 / 64 round 2 }}
|}