Khác biệt giữa các bản “Đội tuyển bóng đá quốc gia Mông Cổ”

không có tóm lược sửa đổi
| Home Stadium = [[Trung tâm bóng đá MFF]]
| FIFA Trigramme = MGL
| FIFA Rank = 187{{FIFA World <small>(4.4.2019)</small>Rankings|MGL}}
| FIFA max = 160
| FIFA max date = 8.2011
| FIFA min = 205
| FIFA min date = 7.2015
| Elo Rank = 221{{World Football <small>(3.4.2016)</small>Elo Ratings|MGL}}
| Elo max = 205
| Elo max date = 22.11.2011, 2.3.2013