Khác biệt giữa các bản “Arthur Melo”

không có tóm lược sửa đổi
| nationalyears2 = 2018–
| nationalteam2 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil|Brasil]]
| nationalcaps2 = 1314
| nationalgoals2 = 0
| medaltemplates =
| club-update = 4 tháng 5 năm 2019
| nationalteam-update = 272 tháng 67 năm 2019
}}
 
 
===Quốc tế===
{{updated|trận đấu diễn ra vào ngày 272 tháng 67 năm 2019}}<ref name="NFT">{{NFT player|id=71779|name=Arthur|accessdate=ngày 10 tháng 9 năm 2018}}</ref>
 
{| class="wikitable" style="text-align:center"
|2018||6||0
|-
|2019||78||0
|-
!colspan="2"|Tổng cộng||1314||0
|}