Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Berti Vogts”

n
replaced: , → ,, language = German → language=Đức using AWB
Không có tóm lược sửa đổi
n (replaced: , → ,, language = German → language=Đức using AWB)
Vogts tham gia đội trẻ của VfR Büttgen năm 1954 khi mới lên 7, cho đến khi chuyển đến [[Borussia Mönchengladbach]] năm 1965 và thanh danh tại đây.
 
Vogts là một thành viên trong thế hệ vàng của Borussia's trong những năm 1970s, với 5 chức vô địch [[Bundesliga]] , một lần [[DFB-Pokal|Cúp Quốc gia Đức]], hai lần vô địch [[UEFA Europa League|UEFA Cup]]. Vogts cũng chơi trận chung kết [[1977 European Cup Final]], tiền thân của [[UEFA Champions League]], trận đấu mà Gladbach bị đánh bại bởi [[Liverpool F.C.|Liverpool]].<ref>{{cite web | url = http://www.fussballdaten.de/championsleague/1977/endrunde/finale/liverpool-mgladbach/ | title = Spielstatistik FC Liverpool - Borussia Mönchengladbach | language = GermanĐức | publisher = fussballdaten.de | accessdate = 23 October 2011}}</ref>
 
Vogts có 419 trận tại Bundesliga cho Mönchengladbach, ghi 32 bàn và đồng thời có 64 trận chơi cho câu lạc bộ ở cúp Châu Âu, ghi 8 bàn. Vogts dành toàn bộ sự nghiệp cho Mönchengladbach, cho đến khi ông giải nghệ vào năm 1979.
 
Với sự dẻo dai của mình, “Der Terrier” với tinh thần của một chiến binh Đức, Vogts luôn thi đấu năng nổ trong suốt cả trận đấu. Vogts đã vô hiệu hoá hoàn toàn thủ lĩnh của tuyển Hà Lan, [[Johan Cruyff]], góp phần giúp ''Cỗ xe tăng'' đánh bại ''Cơn Lốc màu Da cam'' với tỉ số 2-1.
 
 
==Thống kê==