Khác biệt giữa các bản “Nguyễn Minh Triết”

không có tóm lược sửa đổi
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
| phó chức vụ 4 =
| phó viên chức 4 =
| chức vụ 5 = Ủy[[Bí thư Tỉnh viênủy]] [[BộTỉnh ChínhSông trị]]
| bắt đầu 5 = [[199727 tháng 12]] năm [[1991]]
| kết thúc 5 = [[201127 tháng 12]] năm [[1996]]<br>{{số năm theo năm và ngày|1991|12|27|1996|12|27}}
| chức vụ 6 = [[Đại biểuthư QuốcTỉnh hội Việt Namủy|ĐạiPhó biểu Quốcthư hộiThường khoátrực IX,Tỉnh X,ủy]] XI,[[Tỉnh XIISông Bé]]
| bắt đầu 6 = [[1912 tháng 710]] năm [[19921989]]
| kết thúc 6 = [[2227 tháng 512]] năm [[20111991]]<br>{{số năm theo năm và ngày |19921989|710|1912|20111991|512|2227}}
|chức vụ 7 = [[Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam|Ủy viên Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khoá VII,VII,VI,X]]
| tiền nhiệm 6 =
| bắt đầu 7 = [[9 tháng 12]] năm [[1997]]
| kế nhiệm 6 =
| kết thúc 7 = [[19 tháng 1]] năm [[2011]] <br>{{số năm theo năm và ngày|1997|12|9|2011|1|19}}
| địa hạt 6 =
| chức vụ 8 = [[Đại biểu Quốc hội Việt Nam|Đại biểu Quốc hội khoá IX, X, XI, XII]]
| phó chức vụ 6 =
| bắt đầu 8 = [[19 tháng 7]] năm [[1992]]
| phó viên chức 6 =
| kết thúc 8 = [[22 tháng 5]] năm [[2011]]<br>{{số năm theo năm và ngày |1992|7|19|2011|5|22}}
| tiền nhiệm 68 =
| kế nhiệm 68 =
| địa hạt 68 =
| phó chức vụ 68 =
| phó viên chức 68 =
| đa số =
| đảng = [[Đảng Cộng sản Việt Nam]]
| chữ ký =
| họ hàng =Nguyễn Thị Hoàng
| vợ = [[Trần Thị Kim Chi]]{{cần chú thích|date=ngày 4 tháng 8 năm 2015}}
| chồng =
| kết hợp dân sự =