Khác biệt giữa các bản “Bản mẫu:2019–20 La Liga table”

không có tóm lược sửa đổi
(Trang mới: “<noinclude>'''READ THIS BEFORE UPDATING:''' Please do not forget to update the date ({{para|update}}).<br /> '''AFTER UPDATING:''' Pages with the template might n…”)
 
<!--Table settings and rules-->
|show_limit=5
|class_rules = 1) PointsĐiểm; 2) Head-to-headĐiểm đối pointsđầu; 3) Head-to-headHiệu goalsố differencebàn thắng đối đầu; 4) GoalHiệu differencesố bàn thắng; 5) GoalsTổng scoredsố bàn thắng; 6) FairĐiểm fair-play points (NoteGhi chú: <b>Head-to-headChỉ số đối đầu chỉ được áp dụng recordsau iskhi usedtất onlycả aftercác alltrận theđấu matchesgiữa betweencác theđội teamsliên inquan questionđã haveđược beendiễn playedra</b>)<ref>{{cite web |url=http://cdn1.sefutbol.com/sites/default/files/pdf/reglamento_general_febrero_2018_web.pdf |title=Reglamento General – Art. 201 |publisher=[[Royal Spanish Football Federation]] |language=Spanish |access-date=24 July 2018}}</ref>
 
<!--Qualification and relegation column definitions-->
|res_col_header=QR
|col_CLGS=green1 |text_CLGS=Qualification for theVào [[2020–21 UEFA Champions League 2020–21#GroupVòng stagebảng|vòng bảng Champions League group stage]]
|col_ELGS=blue1 |text_ELGS=Qualification for theVào [[2020–21 UEFA Europa League 2020–21#GroupVòng stagebảng|vòng bảng Europa League group stage]]
|col_EL3Q=blue2 |text_EL3Q=Qualification for theVào [[2020–21 UEFA Europa League 2020–21#SecondVòng qualifyingloại roundthứ 2|Europavòng League secondloại qualifyingthứ round2 Europa League]]
|col_REL=red1 |text_REL=RelegationXuống tohạng theđến [[2020–21 Segunda División 2020–21|Segunda División]]
 
}}<noinclude>