Khác biệt giữa các bản “Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018”

Xóa đổi hướng đến trang Thế vận hội Mùa đông 2018
(Cập nhật)
Thẻ: Trang đổi hướng mới
 
(Xóa đổi hướng đến trang Thế vận hội Mùa đông 2018)
Thẻ: Xóa đổi hướng
{{Infobox Olympic event
#đổi[[Thế vận hội Mùa đông 2018]]
| event = Trượt tuyết tự do
| games = Mùa đông 2018
| image =
| caption =
| venue = [[Phoenix Pyeongchang|Bokwang Phoenix Park]]
| dates = 9–23 tháng 2
| num_events = 10 (5 nam, 5 nữ)
| competitors = 268
| nations = 27
| prev = [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2014|2014]]
| next = [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2022|2022]]
}}
{{Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018}}
'''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông|Trượt tuyết tự do]] tại [[Thế vận hội Mùa đông 2018]]''' diễn ra tại [[Phoenix Pyeongchang|Bokwang Phoenix Park]] ở [[Pyeongchang]], [[Hàn Quốc]]. Môn diễn ra từ 9 tới 23 tháng 2 năm 2018 với 10 nội dung.<ref>{{cite web |url=https://www.pyeongchang2018.com/en/schedule |title=Schedule |publisher=[[POCOG]] |accessdate=20 October 2017}}</ref>
 
==Vòng loại==
{{main|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Vòng loại}}
Có tổng cộng 282 suất cho các vận động viên tranh tài tại đại hội. Một quốc gia được phép gửi tối đa 30 vận động viên, tối đa 16 nam và tối đa 16 nữ. Mỗi nội dung có số suất riêng.<ref>{{cite web |url=https://data.fis-ski.com/media/olympic-games/2018/english-qs/owg-pyeongchang-2018-qualification-system-freestyle-skiing.pdf |title=Qualification Systems for XXIII Olympic Winter Games, PyeongChang 2018 |publisher=[[Liên đoàn trượt tuyết quốc tế]] |accessdate=23 October 2017}}</ref>
 
==Lịch thi đấu==
Dưới đây là lịch thi đấu.<ref>{{cite web |url=https://www.pyeongchang2018.com/en/schedule |title=Schedule |accessdate=6 January 2018}}</ref>
 
Lịch chung kết được '''in đậm'''.
 
<small>Giờ thi đấu là [[Giờ tiêu chuẩn Hàn Quốc|UTC+9]].</small>
{| class=wikitable
|-
! Ngày !! Giờ !! Nội dung
|-
| rowspan=2 | 9 tháng 2 || 10:00 || [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Mogul nữ|Mogul nữ]]
|-
| 11:45 || [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Mogul nam|Mogul nam]]
|-
| 11 tháng 2 || 19:30 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Mogul nữ|Mogul nữ]]'''
|-
| 12 tháng 2 || 19:30 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Mogul nam|Mogul nam]]'''
|-
| 15 tháng 2 || 20:00 || [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Aerial nữ|Aerial nữ]]
|-
| 16 tháng 2 || 20:00 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Aerial nữ|Aerial nữ]]'''
|-
| rowspan=2 | 17 tháng 2 || 10:00 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Slopestyle nữ|Slopestyle nữ]]'''
|-
| 20:00 || [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Aerial nam|Aerial nam]]
|-
| rowspan=2 | 18 tháng 2 || 10:00 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Slopestyle nam|Slopestyle nam]]'''
|-
| 20:00 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Aerial nam|Aerial nam]]'''
|-
| 19 tháng 2 || 10:00 || [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Halfpipe nữ|Halfpipe nữ]]
|-
| rowspan=2 | 20 tháng 2 || 10:30 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Halfpipe nữ|Halfpipe nữ]]'''
|-
| 13:15 || [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Halfpipe nam|Halfpipe nam]]
|-
| 21 tháng 2 || 11:30 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Ski cross nam|Ski cross nam]]'''
|-
| rowspan=2 | 22 tháng 2 || 10:00 || [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Ski cross nữ|Ski cross nữ]]
|-
| 11:30 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Halfpipe nam|Halfpipe nam]]'''
|-
| 23 tháng 2 || 10:00 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Ski cross nữ|Ski cross nữ]]'''
|}
 
==Huy chương==
===Bảng tổng sắp===
{{Medals table
| caption =
| host =
| flag_template = flagIOCteam
| event = Mùa đông 2018
| team =
| gold_CAN = 4 | silver_CAN = 2 | bronze_CAN = 1
| gold_SUI = 1 | silver_SUI = 2 | bronze_SUI = 1
| gold_USA = 1 | silver_USA = 2 | bronze_USA = 1
| gold_FRA = 1 | silver_FRA = 1 | bronze_FRA = 0
| gold_BLR = 1 | silver_BLR = 0 | bronze_BLR = 0
| gold_NOR = 1 | silver_NOR = 0 | bronze_NOR = 0
| gold_UKR = 1 | silver_UKR = 0 | bronze_UKR = 0
| gold_CHN = 0 | silver_CHN = 2 | bronze_CHN = 1
| gold_AUS = 0 | silver_AUS = 1 | bronze_AUS = 0
| gold_OAR = 0 | silver_OAR = 0 | bronze_OAR = 2
| gold_GBR = 0 | silver_GBR = 0 | bronze_GBR = 1
| gold_JPN = 0 | silver_JPN = 0 | bronze_JPN = 1
| gold_KAZ = 0 | silver_KAZ = 0 | bronze_KAZ = 1
| gold_NZL = 0 | silver_NZL = 0 | bronze_NZL = 1
}}
 
===Nội dung của nam===
[[File:Freestyleskicrossmedallists 2018winterolympics.jpg|thumb|Bục nhận huy chương của ski cross]]
{| {{MedalistTable|type=Nội dung|columns=2}}
|-valign="top"
| Aerials<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8056/2018FS8056ANF.pdf Men's aerials results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Aerial nam}}
|{{flagIOCmedalist|[[Oleksandr Abramenko]]|UKR|Mùa đông 2018}} || 128.51
|{{flagIOCmedalist|[[Jia Zongyang]]|CHN|Mùa đông 2018}} || 128.05
|{{flagIOCmedalist|[[Ilya Burov]]|OAR|Mùa đông 2018}} || 122.17
|-valign="top"
| Halfpipe<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8062/2018FS8062RLF.pdf Men's halfpipe results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Halfpipe nam}}
|{{flagIOCmedalist|[[David Wise (vận động viên trượt tuyết tự do)|David Wise]]|USA|Mùa đông 2018}} || 97.20
|{{flagIOCmedalist|[[Alex Ferreira]]|USA|Mùa đông 2018}} || 96.40
|{{flagIOCmedalist|[[Nico Porteous]]|NZL|Mùa đông 2018}} || 94.80
|-valign="top"
| Moguls<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8051/2018FS8051RLF.pdf Men's moguls results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Mogul nam}}
|{{flagIOCmedalist|[[Mikaël Kingsbury]]|CAN|Mùa đông 2018}} || 86.63
|{{flagIOCmedalist|[[Matt Graham (vận động viên trượt tuyết)|Matt Graham]]|AUS|Mùa đông 2018}} || 82.57
|{{flagIOCmedalist|[[Daichi Hara]]|JPN|Mùa đông 2018}} || 82.19
|-valign="top"
| Ski cross<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8061/2018FS8061RLF.pdf Men's ski cross results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Ski cross nam}}
|colspan=2|{{flagIOCmedalist|[[Brady Leman]]|CAN|Mùa đông 2018}}
|colspan=2|{{flagIOCmedalist|[[Marc Bischofberger]]|SUI|Mùa đông 2018}}
|colspan=2|{{flagIOCmedalist|[[Sergey Ridzik]]|OAR|Mùa đông 2018}}
|-valign="top"
| Slopestyle<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8057/2018FS8057RLF.pdf Men's slopestyle results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Slopestyle nam}}
|{{flagIOCmedalist|[[Øystein Bråten]]|NOR|Mùa đông 2018}} || 95.00
|{{flagIOCmedalist|[[Nick Goepper]]|USA|Mùa đông 2018}} || 93.60
|{{flagIOCmedalist|[[Alex Beaulieu-Marchand]]|CAN|Mùa đông 2018}} || 92.40
|}
 
===Nội dung của nữ===
{| {{MedalistTable|type=Nội dung|columns=2}}
|-
| Aerials<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8053/2018FS8053RLF.pdf Women's aerials results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Aerial nữ}}
|{{flagIOCmedalist|[[Hanna Huskova]]|BLR|Mùa đông 2018}} || 96.14
|{{flagIOCmedalist|[[Zhang Xin (vận động viên trượt tuyết)|Zhang Xin]]|CHN|Mùa đông 2018}} || 95.52
|{{flagIOCmedalist|[[Kong Fanyu]]|CHN|Mùa đông 2018}} || 70.14
|-
| Halfpipe<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8059/2018FS8059RLF.pdf Women's halfpipe results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Halfpipe nữ}}
|{{flagIOCmedalist|[[Cassie Sharpe]]|CAN|Mùa đông 2018}} || 95.80
|{{flagIOCmedalist|[[Marie Martinod]]|FRA|Mùa đông 2018}} || 92.60
|{{flagIOCmedalist|[[Brita Sigourney]]|USA|Mùa đông 2018}} || 91.60
|-
| Moguls<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8050/2018FS8050RLF.pdf Women's moguls results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Mogul nữ}}
|{{flagIOCmedalist|[[Perrine Laffont]]|FRA|Mùa đông 2018}} ||78.65
|{{flagIOCmedalist|[[Justine Dufour-Lapointe]]|CAN|Mùa đông 2018}} ||78.56
|{{flagIOCmedalist|[[Yuliya Galysheva]]|KAZ|Mùa đông 2018}} ||77.40
|-
| Ski cross<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8063/2018FS8063RLF.pdf Women's ski cross results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Ski cross nữ}}
|colspan=2|{{flagIOCmedalist|[[Kelsey Serwa]]|CAN|Mùa đông 2018}}
|colspan=2|{{flagIOCmedalist|[[Brittany Phelan]]|CAN|Mùa đông 2018}}
|colspan=2|{{flagIOCmedalist|[[Fanny Smith]]|SUI|Mùa đông 2018}}
|-
| Slopestyle<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8054/2018FS8054RLF.pdf Women's slopestyle results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Slopestyle nữ}}
|{{flagIOCmedalist|[[Sarah Höfflin]]|SUI|Mùa đông 2018}} || 91.20
|{{flagIOCmedalist|[[Mathilde Gremaud]]|SUI|Mùa đông 2018}} || 88.00
|{{flagIOCmedalist|[[Isabel Atkin]]|GBR|Mùa đông 2018}} || 84.60
|}
 
==Quốc gia tham dự==
A total of 268 athletes from 27 nations dự kiến tham gia (số vận động viên ở trong ngoặc).<ref>{{cite web|url=https://www.pyeongchang2018.com/en/game-time/results/OWG2018/resOWG2018/pdf/OWG2018/FRS/OWG2018_FRS_C30_FRS-------------------------------.pdf|format=[[PDF]]|title=Freestyle Skiing – Number of Entries by NOC|work=[[Thế vận hội Mùa đông 2018]]|publisher=[[Ủy ban Olympic Quốc tế]]|date=21 February 2018|accessdate=7 March 2018}}</ref>
{{div col|colwidth=20em}}
* {{flagIOC|AUS|Mùa đông 2018|16}}
* {{flagIOC|AUT|Mùa đông 2018|12}}
* {{flagIOC|BLR|Mùa đông 2018|6}}
* {{flagIOC|CAN|Mùa đông 2018|30}}
* {{flagIOC|CHI|Mùa đông 2018|2}}
* {{flagIOC|CHN|Mùa đông 2018|15}}
* {{flagIOC|CZE|Mùa đông 2018|1}}
* {{flagIOC|DEN|Mùa đông 2018|1}}
* {{flagIOC|FIN|Mùa đông 2018|3}}
* {{flagIOC|FRA|Mùa đông 2018|19}}
* {{flagIOC|GER|Mùa đông 2018|8}}
* {{flagIOC|GBR|Mùa đông 2018|11}}
* {{flagIOC|HUN|Mùa đông 2018|1}}
* {{flagIOC|IRL|Mùa đông 2018|1}}
* {{flagIOC|ITA|Mùa đông 2018|4}}
* {{flagIOC|JPN|Mùa đông 2018|11}}
* {{flagIOC|KAZ|Mùa đông 2018|9}}
* {{flagIOC|MEX|Mùa đông 2018|1}}
* {{flagIOC|NZL|Mùa đông 2018|9}}
* {{flagIOC|NOR|Mùa đông 2018|8}}
* {{flagIOC|OAR|Mùa đông 2018|22}}
* {{flagIOC|SLO|Mùa đông 2018|1}}
* {{flagIOC|KOR|Mùa đông 2018|9}}
* {{flagIOC|SWE|Mùa đông 2018|14}}
* {{flagIOC|SUI|Mùa đông 2018|22}}
* {{flagIOC|UKR|Mùa đông 2018|3}}
* {{flagIOC|USA|Mùa đông 2018|29}}
{{div col end}}
 
==Tham khảo==
{{reflist}}
 
==Liên kết ngoài==
*[https://library.olympic.org/Default/digitalCollection/DigitalCollectionAttachmentDownloadHandler.ashx?parentDocumentId=173345&documentId=173353 Official Results Book – Freestyle skiing]
 
{{Events at the 2018 Winter Olympics}}
{{Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông}}
 
[[Thể loại:Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018| ]]
[[Thể loại:Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông|2018]]
[[Thể loại:Sự kiện Thế vận hội Mùa đông 2018]]
[[Thể loại:Trượt tuyết tự do năm 2018|Thế vận hội]]
[[Thể loại:Giải đấu trượt tuyết tự do Hàn Quốc|Thế vận hội]]
253.704

lần sửa đổi