Khác biệt giữa các bản “Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018”

không có tóm lược sửa đổi
| rowspan=2 | 9 tháng 2 || 10:00 || [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - Mogul nữ|Mogul nữ]]
|-
| 11:45 || [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - MogulMấp mô nam|MogulMấp mô nam]]
|-
| 11 tháng 2 || 19:30 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - MogulMấp mô nữ|MogulMấp mô nữ]]'''
|-
| 12 tháng 2 || 19:30 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - MogulMấp mô nam|MogulMấp mô nam]]'''
|-
| 15 tháng 2 || 20:00 || [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - AerialKhông trung nữ|AerialKhông trung nữ]]
|-
| 16 tháng 2 || 20:00 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - AerialKhông trung nữ|AerialKhông trung nữ]]'''
|-
| rowspan=2 | 17 tháng 2 || 10:00 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - SlopestyleDốc chướng ngại vật nữ|SlopestyleDốc chướng ngại vật nữ]]'''
|-
| 20:00 || [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - AerialKhông trung nam|AerialKhông trung nam]]
|-
| rowspan=2 | 18 tháng 2 || 10:00 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - SlopestyleDốc chướng ngại vật nam|SlopestyleDốc chướng ngại vật nam]]'''
|-
| 20:00 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - AerialKhông trung nam|AerialKhông trung nam]]'''
|-
| 19 tháng 2 || 10:00 || [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - HalfpipeLòng máng nữ|HalfpipeLòng máng nữ]]
|-
| rowspan=2 | 20 tháng 2 || 10:30 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - HalfpipeLòng máng nữ|HalfpipeLòng máng nữ]]'''
|-
| 13:15 || [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - HalfpipeLòng máng nam|HalfpipeLòng máng nam]]
|-
| 21 tháng 2 || 11:30 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - SkiĐịa crosshình tốc độ nam|SkiĐịa hình tốc crossđộ nam]]'''
|-
| rowspan=2 | 22 tháng 2 || 10:00 || [[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - SkiĐịa crosshình tốc độ nữ|SkiĐịa hình tốc crossđộ nữ]]
|-
| 11:30 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - HalfpipeLòng máng nam|HalfpipeLòng máng nam]]'''
|-
| 23 tháng 2 || 10:00 || '''[[Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - SkiĐịa crosshình tốc độ nữ|SkiĐịa hình tốc crossđộ nữ]]'''
|}
 
{| {{MedalistTable|type=Nội dung|columns=2}}
|-valign="top"
| AerialKhông trung<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8056/2018FS8056ANF.pdf Men's aerials results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - AerialKhông trung nam}}
|{{flagIOCmedalist|[[Oleksandr Abramenko]]|UKR|Mùa đông 2018}} || 128.51
|{{flagIOCmedalist|[[Jia Zongyang]]|CHN|Mùa đông 2018}} || 128.05
|{{flagIOCmedalist|[[Ilya Burov]]|OAR|Mùa đông 2018}} || 122.17
|-valign="top"
| HalfpipeLòng máng<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8062/2018FS8062RLF.pdf Men's halfpipe results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - HalfpipeLòng máng nam}}
|{{flagIOCmedalist|[[David Wise (vận động viên trượt tuyết tự do)|David Wise]]|USA|Mùa đông 2018}} || 97.20
|{{flagIOCmedalist|[[Alex Ferreira]]|USA|Mùa đông 2018}} || 96.40
|{{flagIOCmedalist|[[Nico Porteous]]|NZL|Mùa đông 2018}} || 94.80
|-valign="top"
| MogulMấp mô<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8051/2018FS8051RLF.pdf Men's moguls results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - MogulMấp mô nam}}
|{{flagIOCmedalist|[[Mikaël Kingsbury]]|CAN|Mùa đông 2018}} || 86.63
|{{flagIOCmedalist|[[Matt Graham (vận động viên trượt tuyết)|Matt Graham]]|AUS|Mùa đông 2018}} || 82.57
|{{flagIOCmedalist|[[Daichi Hara]]|JPN|Mùa đông 2018}} || 82.19
|-valign="top"
| SkiĐịa crosshình tốc độ<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8061/2018FS8061RLF.pdf Men's ski cross results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - SkiĐịa crosshình tốc độ nam}}
|colspan=2|{{flagIOCmedalist|[[Brady Leman]]|CAN|Mùa đông 2018}}
|colspan=2|{{flagIOCmedalist|[[Marc Bischofberger]]|SUI|Mùa đông 2018}}
|colspan=2|{{flagIOCmedalist|[[Sergey Ridzik]]|OAR|Mùa đông 2018}}
|-valign="top"
| SlopestyleDốc chướng ngại vật<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8057/2018FS8057RLF.pdf Men's slopestyle results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - SlopestyleDốc chướng ngại vật nam}}
|{{flagIOCmedalist|[[Øystein Bråten]]|NOR|Mùa đông 2018}} || 95.00
|{{flagIOCmedalist|[[Nick Goepper]]|USA|Mùa đông 2018}} || 93.60
{| {{MedalistTable|type=Nội dung|columns=2}}
|-
| AerialKhông trung<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8053/2018FS8053RLF.pdf Women's aerials results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - AerialKhông trung nữ}}
|{{flagIOCmedalist|[[Hanna Huskova]]|BLR|Mùa đông 2018}} || 96.14
|{{flagIOCmedalist|[[Zhang Xin (vận động viên trượt tuyết)|Zhang Xin]]|CHN|Mùa đông 2018}} || 95.52
|{{flagIOCmedalist|[[Kong Fanyu]]|CHN|Mùa đông 2018}} || 70.14
|-
| HalfpipeLòng máng<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8059/2018FS8059RLF.pdf Women's halfpipe results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - HalfpipeLòng máng nữ}}
|{{flagIOCmedalist|[[Cassie Sharpe]]|CAN|Mùa đông 2018}} || 95.80
|{{flagIOCmedalist|[[Marie Martinod]]|FRA|Mùa đông 2018}} || 92.60
|{{flagIOCmedalist|[[Brita Sigourney]]|USA|Mùa đông 2018}} || 91.60
|-
| MogulMấp mô<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8050/2018FS8050RLF.pdf Women's moguls results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - MogulMấp mô nữ}}
|{{flagIOCmedalist|[[Perrine Laffont]]|FRA|Mùa đông 2018}} ||78.65
|{{flagIOCmedalist|[[Justine Dufour-Lapointe]]|CAN|Mùa đông 2018}} ||78.56
|{{flagIOCmedalist|[[Yuliya Galysheva]]|KAZ|Mùa đông 2018}} ||77.40
|-
| SkiĐịa crosshình tốc độ<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8063/2018FS8063RLF.pdf Women's ski cross results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - SkiĐịa crosshình tốc độ nữ}}
|colspan=2|{{flagIOCmedalist|[[Kelsey Serwa]]|CAN|Mùa đông 2018}}
|colspan=2|{{flagIOCmedalist|[[Brittany Phelan]]|CAN|Mùa đông 2018}}
|colspan=2|{{flagIOCmedalist|[[Fanny Smith]]|SUI|Mùa đông 2018}}
|-
| SlopestyleDốc chướng ngại vật<ref>[http://data.fis-ski.com/pdf/2018/FS/8054/2018FS8054RLF.pdf Women's slopestyle results]</ref><br />{{DetailsLink|Trượt tuyết tự do tại Thế vận hội Mùa đông 2018 - SlopestyleDốc chướng ngại vật nữ}}
|{{flagIOCmedalist|[[Sarah Höfflin]]|SUI|Mùa đông 2018}} || 91.20
|{{flagIOCmedalist|[[Mathilde Gremaud]]|SUI|Mùa đông 2018}} || 88.00