Khác biệt giữa các bản “Danny Rose (cầu thủ bóng đá, sinh năm 1990)”

không có tóm lược sửa đổi
| years2 = 2007–
| clubs2 = [[Tottenham Hotspur F.C.|Tottenham Hotspur]]
| caps2 = 144148
| goals2 = 8
| years3 = 2009
| nationalcaps7 = 27
| nationalgoals7 = 0
| club-update = 81 tháng 59 năm 2019
| nationalteam-update = 9 tháng 6 năm 2019
| medaltemplates = {{MedalCountry|{{ENG}}}}
==Thống kê sự nghiệp==
===Câu lạc bộ===
{{updated|ngày 81 tháng 59 năm 2019}}
 
{| class=wikitable style=text-align:center
|0||0||0||0||0||0||colspan=2|—||0||0
|-
|rowspan=1213|[[Tottenham Hotspur F.C.|Tottenham Hotspur]]
|2007–08
|[[Premier League]]
|Premier League
|26||0||0||0||3||0||7||0||36||0
|-
|2019–20
|Premier League
|4||0||0||0||0||0||0||0||4||0
|-
!colspan=2|Tổng cộng
!144148||8||16||1||10||0||2728||1||197202||10
|-
|[[Watford F.C.|Watford]] (mượn)
|-
!colspan=3|Tổng cộng sự nghiệp
!201205||9||17||1||11||0||2728||1||256261||11
|}