Mở trình đơn chính

Các thay đổi

 
==Kỷ lục==
{{Updated|106 tháng 69 năm 2019}}<ref name="NationalStatsÖFB2">{{Chú thích web|url=http://www.oefb.at/news-pid619|tiêu đề=NATIONALTEAM _Das Team|nhà xuất bản=ÖFB}}</ref><ref name="NationalStatsÖFB">{{Chú thích web|url=http://www.oefb.at/statistik-pid623|tiêu đề=NATIONALTEAM _Statistik|nhà xuất bản=ÖFB}}</ref>
:''Cầu thủ '''in đậm''' vẫn còn thi đấu cho đội tuyển quốc gia.''
 
|align="left"|'''[[Marko Arnautović]]'''
|2008–
|8182
|2426
|-
|9
|align="left"|'''[[Aleksandar Dragović]]'''
|2009–
|7475
|1
|-
|{{#expr: 28 / 37 round 2 }}
|-
|align="left"|'''[[Marc Janko]]'''
|2006–2019
|2006–
|28
|70
|{{#expr: 27 / 28 round 2 }}
|-
|rowspan=23|7
|align="left"|[[Matthias Sindelar]]
|1926–1937
|{{#expr: 26 / 103 round 2 }}
|-
|align="left"|'''[[Marko Arnautović]]'''
|rowspan=2|9
|2008–
|26
|82
|{{#expr: 2426 / 8182 round 2 }}
|-
|10
|align="left"|[[Karl Zischek]]
|1931–1945
|40
|{{#expr: 24 / 40 round 2 }}
|-
|align="left"|'''[[Marko Arnautović]]'''
|2008–
|24
|81
|{{#expr: 24 / 81 round 2 }}
|}